Người sinh năm Tân Tỵ nữ, ngày 07/09/2001 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải, Đường Phù
Dần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Đế Vượng, Thiên Hình
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Suy, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Quý, Lưu Hà
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Phúc
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Tử, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Mộ, Thiên Thương, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Cô Thần, Phong Cáo, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Thai, Hỏa Tinh, Long Trì, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Quan
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Tả Phụ, Văn Khúc, Ân Quang, Nguyệt Đức
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Tràng Sinh, Thiên Hư, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Mộc Dục, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Quan Đới, Thiên Khốc, Hoa Cái, Địa Giải
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (23–32t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):