Người sinh năm Tân Tỵ nam, ngày 27/03/2001 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần, Thai Phụ, Quốc Ấn
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Quan Đới, Tả Phụ, Bát Tọa, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Mộc Dục
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Hữu Bật, Tam Thai, Cô Thần, Thiên Thọ
Thân · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Long Trì, Phá Toái, Thiên Quan, Địa Giải
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Mộ, Địa Không, Ân Quang, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Tử, Thiên Khốc, Hoa Cái, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Thiên Riêu, Thiên Y
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La
Thìn · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (22–31t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):