Trang ChủXem Ngày TốtAn tángTháng 10 2021
Ngày Tốt · An táng

Ngày Tốt An táng Tháng 10 2021

Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2021.

Dưới đây là 15 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2021 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp an táng tháng 10 2021

10/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Thu Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Ngưu
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Giáp Ngọ Trực Thành Sao Thiên Hình (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Ất Mùi Trực Thu Sao Châu Tước (hắc đạo) Tỉnh
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Đinh Mùi Trực Thu Sao Châu Tước (hắc đạo)
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Canh Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Định không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Liễu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Giác
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Định không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo) Đê Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 18 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Đẩu Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
An táng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 10 2021