Trang ChủXem Ngày TốtCầu tàiTháng 11 2034
Ngày Tốt · Cầu tài

Ngày Tốt Cầu tài Tháng 11 2034

Ngày tốt cầu may tài lộc, ký hợp đồng, đầu tư. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2034.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2034 để cầu tài, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp cầu tài tháng 11 2034

10/10 · rất tốt
Can chi: Canh Thìn Trực Chấp Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Sửu Trực Mãn Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Sửu Trực Mãn Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Lâu Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Nguy Sao Thanh Long (hoàng đạo) Sâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cầu tài
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Mậu Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cầu tài
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Mùi Trực Thành Sao Minh Đường (hoàng đạo) Nữ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Tuất Trực Bế Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cầu tài
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Bích Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Mùi Trực Thành Sao Minh Đường (hoàng đạo) Tỉnh Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Cầu tài ở tháng khác
Việc khác trong tháng 11 2034