Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203415/11/2034
Thứ tư · Ất Hợi

Ngày 15/11/2034 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 15/11/2034 dương lịch (âm lịch 5/10/2034). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch15/11/2034
Âm lịch5/10/2034
ThứThứ tư
Can chi ngàyẤt Hợi
Chi thángHợi
Đánh giá chung TỐT

Trực, Sao, Tú

12 trực Kiến cát
Sao ngày Thiên Đức hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi mọi việc thiện, lễ bái
28 Nhị Thập Bát Tú Bích cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Thanh Long
Dần 3h-5h Châu Tước
Mão 5h-7h Bạch Hổ
Thìn 7h-9h Minh Đường
Tỵ 9h-11h Thiên Lao
Ngọ 11h-13h Kim Quỹ
Mùi 13h-15h Thiên Đức
Thân 15h-17h Huyền Vũ
Dậu 17h-19h Câu Trận
Tuất 19h-21h Ngọc Đường
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 6/10 (tốt)
Khai trương 6/10 (tốt)
Nhập trạch 6/10 (tốt)
Cầu tài 6/10 (tốt)
Đào giếng 6/10 (tốt)
Sửa nhà 6/10 (tốt)
Khởi công xây dựng 4/10 (bình thường)
An táng 4/10 (bình thường)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Khai trương (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Nhập trạch (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác