Ngày Tốt · Cưới hỏi
Ngày Tốt Cưới hỏi Tháng 11 2036
Ngày tốt làm lễ cưới, đính hôn, ăn hỏi, dạm ngõ. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2036.
Dưới đây là 12 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2036 để cưới hỏi, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp cưới hỏi tháng 11 2036
Can chi: Ất Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Dần
Trực Định
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Ngưu
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Giáp Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Khuê
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Kỷ Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Chủy
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Tý
Trực Mãn
Sao Thiên Lao (hắc đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Lao — Kỵ kiện tụng, giam cầm)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Dậu
Trực Khai
Sao Châu Tước (hắc đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Đê
Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Quý Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Mão
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Nhâm Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Quỷ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Tuất
Trực Bế
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Giác
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Hợi
Trực Kiến
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Cang
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 11 2036