Trang ChủXem Ngày TốtCưới hỏiTháng 10 2036
Ngày Tốt · Cưới hỏi

Ngày Tốt Cưới hỏi Tháng 10 2036

Ngày tốt làm lễ cưới, đính hôn, ăn hỏi, dạm ngõ. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2036.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2036 để cưới hỏi, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp cưới hỏi tháng 10 2036

10/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Canh Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tinh
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Tân Sửu Trực Định Sao Câu Trận (hắc đạo) Chẩn
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Ất Tỵ Trực Thành Sao Châu Tước (hắc đạo) Phòng
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Mậu Ngọ Trực Thành Sao Thiên Hình (hắc đạo) Vị
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Canh Ngọ Trực Thành Sao Thiên Hình (hắc đạo) Giác
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Ngọ Trực Thu Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Tỉnh Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Cưới hỏi ở tháng khác
Việc khác trong tháng 10 2036