Ngày Tốt · Cưới hỏi
Ngày Tốt Cưới hỏi Tháng 8 2036
Ngày tốt làm lễ cưới, đính hôn, ăn hỏi, dạm ngõ. Top ngày đẹp nhất trong tháng 8 2036.
Dưới đây là 9 ngày đẹp nhất trong tháng 8 năm 2036 để cưới hỏi, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp cưới hỏi tháng 8 2036
Can chi: Ất Tỵ
Trực Khai
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Hợi
Trực Định
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Nhâm Tuất
Trực Mãn
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Vị
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Tý
Trực Định
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Mão
Trực Thành
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Nữ
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Mậu Thìn
Trực Thành
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Quỷ
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Dậu
Trực Mãn
Sao Câu Trận (hắc đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Canh Thân
Trực Trừ
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Khuê
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Kỷ Tỵ
Trực Thu
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Liễu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 8 2036