Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203016/2/2030
Thứ bảy · Nhâm Ngọ

Ngày 16/2/2030 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 16/2/2030 dương lịch (âm lịch 14/1/2030). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch16/2/2030
Âm lịch14/1/2030
ThứThứ bảy
Can chi ngàyNhâm Ngọ
Chi thángDần
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Định cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Vị cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Kim Quỹ
Sửu 1h-3h Thiên Đức
Dần 3h-5h Bạch Hổ
Mão 5h-7h Ngọc Đường
Thìn 7h-9h Thiên Lao
Tỵ 9h-11h Huyền Vũ
Ngọ 11h-13h Tư Mệnh
Mùi 13h-15h Câu Trận
Thân 15h-17h Thanh Long
Dậu 17h-19h Minh Đường
Tuất 19h-21h Thiên Hình
Hợi 21h-23h Châu Tước

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 5/10 (bình thường)
Khởi công xây dựng 5/10 (bình thường)
Khai trương 5/10 (bình thường)
Nhập trạch 5/10 (bình thường)
Sửa nhà 5/10 (bình thường)
Cầu tài 3/10 (xấu)
Đào giếng 3/10 (xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)
An táng 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khởi công xây dựng (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Định hợp khởi công xây dựng; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Định hợp khai trương; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác