Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203111/2/2031
Thứ ba · Nhâm Ngọ

Ngày 11/2/2031 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 11/2/2031 dương lịch (âm lịch 20/1/2031). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch11/2/2031
Âm lịch20/1/2031
ThứThứ ba
Can chi ngàyNhâm Ngọ
Chi thángDần
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Định cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Thất cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ Không
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thanh Long
Sửu 1h-3h Minh Đường
Dần 3h-5h Thiên Hình
Mão 5h-7h Kim Quỹ
Thìn 7h-9h Châu Tước
Tỵ 9h-11h Bạch Hổ
Ngọ 11h-13h Thiên Đức
Mùi 13h-15h Thiên Lao
Thân 15h-17h Ngọc Đường
Dậu 17h-19h Tư Mệnh
Tuất 19h-21h Huyền Vũ
Hợi 21h-23h Câu Trận

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 7/10 (tốt)
Khởi công xây dựng 7/10 (tốt)
Khai trương 7/10 (tốt)
Nhập trạch 7/10 (tốt)
Xuất hành 7/10 (tốt)
Sinh con 7/10 (tốt)
Sửa nhà 7/10 (tốt)
Cầu tài 5/10 (bình thường)
Đào giếng 5/10 (bình thường)
An táng 3/10 (xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (7/10 — tốt)
Tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Khởi công xây dựng (7/10 — tốt)
Tốt: Trực Định hợp khởi công xây dựng; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Khai trương (7/10 — tốt)
Tốt: Trực Định hợp khai trương; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Ngày khác