Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203122/8/2031
Thứ sáu · Giáp Ngọ

Ngày 22/8/2031 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 22/8/2031 dương lịch (âm lịch 5/7/2031). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch22/8/2031
Âm lịch5/7/2031
ThứThứ sáu
Can chi ngàyGiáp Ngọ
Chi thángThân
Đánh giá chung XẤU

Trực, Sao, Tú

12 trực Khai cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Ngưu hung

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thanh Long
Sửu 1h-3h Minh Đường
Dần 3h-5h Thiên Hình
Mão 5h-7h Kim Quỹ
Thìn 7h-9h Châu Tước
Tỵ 9h-11h Bạch Hổ
Ngọ 11h-13h Thiên Đức
Mùi 13h-15h Thiên Lao
Thân 15h-17h Ngọc Đường
Dậu 17h-19h Tư Mệnh
Tuất 19h-21h Huyền Vũ
Hợi 21h-23h Câu Trận

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 3/10 (xấu)
Khai trương 3/10 (xấu)
Nhập trạch 3/10 (xấu)
Cầu tài 3/10 (xấu)
An táng 3/10 (xấu)
Đào giếng 3/10 (xấu)
Khởi công xây dựng 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)
Sửa nhà 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (3/10 — xấu)
Tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Khai trương (3/10 — xấu)
Tốt: Trực Khai hợp khai trương
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Nhập trạch (3/10 — xấu)
Tốt: Trực Khai hợp nhập trạch
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác