Trang ChủXem Ngày TốtNăm 20336/10/2033
Thứ năm · Canh Dần

Ngày 6/10/2033 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 6/10/2033 dương lịch (âm lịch 14/9/2033). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch6/10/2033
Âm lịch14/9/2033
ThứThứ năm
Can chi ngàyCanh Dần
Chi thángTuất
Đánh giá chung TỐT

Trực, Sao, Tú

12 trực Định cát
Sao ngày Tư Mệnh hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi cầu phúc, cưới hỏi
28 Nhị Thập Bát Tú Giác cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thanh Long
Sửu 1h-3h Minh Đường
Dần 3h-5h Thiên Hình
Mão 5h-7h Châu Tước
Thìn 7h-9h Kim Quỹ
Tỵ 9h-11h Thiên Đức
Ngọ 11h-13h Bạch Hổ
Mùi 13h-15h Ngọc Đường
Thân 15h-17h Thiên Lao
Dậu 17h-19h Huyền Vũ
Tuất 19h-21h Tư Mệnh
Hợi 21h-23h Câu Trận

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 8/10 (rất tốt)
Khởi công xây dựng 8/10 (rất tốt)
Khai trương 8/10 (rất tốt)
Nhập trạch 8/10 (rất tốt)
Sửa nhà 8/10 (rất tốt)
Cầu tài 6/10 (tốt)
Đào giếng 6/10 (tốt)
An táng 4/10 (bình thường)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khởi công xây dựng (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Định hợp khởi công xây dựng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Định hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác