Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203312/5/2033
Thứ năm · Quý Hợi

Ngày 12/5/2033 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 12/5/2033 dương lịch (âm lịch 14/4/2033). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch12/5/2033
Âm lịch14/4/2033
ThứThứ năm
Can chi ngàyQuý Hợi
Chi thángTỵ
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Phá hung
Sao ngày Thiên Đức hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi mọi việc thiện, lễ bái
28 Nhị Thập Bát Tú Tỉnh cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Bạch Hổ
Sửu 1h-3h Ngọc Đường
Dần 3h-5h Thiên Lao
Mão 5h-7h Huyền Vũ
Thìn 7h-9h Tư Mệnh
Tỵ 9h-11h Câu Trận
Ngọ 11h-13h Thanh Long
Mùi 13h-15h Minh Đường
Thân 15h-17h Thiên Hình
Dậu 17h-19h Châu Tước
Tuất 19h-21h Kim Quỹ
Hợi 21h-23h Thiên Đức

Đánh giá 10 loại việc

An táng 8/10 (rất tốt)
Cưới hỏi 4/10 (bình thường)
Khai trương 4/10 (bình thường)
Nhập trạch 4/10 (bình thường)
Cầu tài 4/10 (bình thường)
Đào giếng 4/10 (bình thường)
Sửa nhà 4/10 (bình thường)
Khởi công xây dựng 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

An táng (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Cưới hỏi (4/10 — bình thường)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cưới hỏi; Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (4/10 — bình thường)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp khai trương; Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác