Trang ChủXem Ngày TốtNăm 20337/9/2033
Thứ tư · Tân Dậu

Ngày 7/9/2033 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 7/9/2033 dương lịch (âm lịch 14/8/2033). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch7/9/2033
Âm lịch14/8/2033
ThứThứ tư
Can chi ngàyTân Dậu
Chi thángDậu
Đánh giá chung TỐT

Trực, Sao, Tú

12 trực Kiến cát
Sao ngày Ngọc Đường hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi khai trương, nhập học
28 Nhị Thập Bát Tú Chẩn cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Tư Mệnh
Sửu 1h-3h Câu Trận
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Minh Đường
Thìn 7h-9h Thiên Hình
Tỵ 9h-11h Châu Tước
Ngọ 11h-13h Kim Quỹ
Mùi 13h-15h Thiên Đức
Thân 15h-17h Bạch Hổ
Dậu 17h-19h Ngọc Đường
Tuất 19h-21h Thiên Lao
Hợi 21h-23h Huyền Vũ

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 6/10 (tốt)
Khai trương 6/10 (tốt)
Nhập trạch 6/10 (tốt)
Cầu tài 6/10 (tốt)
Đào giếng 6/10 (tốt)
Sửa nhà 6/10 (tốt)
Khởi công xây dựng 4/10 (bình thường)
An táng 4/10 (bình thường)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Nhập trạch (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác