Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203412/1/2034
Thứ năm · Mậu Thìn

Ngày 12/1/2034 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 12/1/2034 dương lịch (âm lịch 22/11/2033). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch12/1/2034
Âm lịch22/11/2033 (nhuận)
ThứThứ năm
Can chi ngàyMậu Thìn
Chi thángSửu
Đánh giá chung XẤU

Trực, Sao, Tú

12 trực Bình cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Khuê hung

Cấm kỵ

Tam Nương CÓ — kỵ
Nguyệt Kỵ Không
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Lao
Sửu 1h-3h Huyền Vũ
Dần 3h-5h Tư Mệnh
Mão 5h-7h Câu Trận
Thìn 7h-9h Thanh Long
Tỵ 9h-11h Minh Đường
Ngọ 11h-13h Thiên Hình
Mùi 13h-15h Châu Tước
Thân 15h-17h Kim Quỹ
Dậu 17h-19h Thiên Đức
Tuất 19h-21h Bạch Hổ
Hợi 21h-23h Ngọc Đường

Đánh giá 10 loại việc

Khởi công xây dựng 3/10 (xấu)
Sửa nhà 3/10 (xấu)
Khai trương 1/10 (rất xấu)
Nhập trạch 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Cầu tài 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)
Cưới hỏi 0/10 (rất xấu)
An táng 0/10 (rất xấu)
Đào giếng 0/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Khởi công xây dựng (3/10 — xấu)
Tốt: Trực Bình hợp khởi công xây dựng
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Sửa nhà (3/10 — xấu)
Tốt: Trực Bình hợp sửa nhà
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Khai trương (1/10 — rất xấu)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL); CẤM TUYỆT ĐỐI: Tam Nương kỵ khai trương
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Tam Nương — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác