Thứ ba · Đinh Dậu
Ngày 11/4/2034 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 11/4/2034 dương lịch (âm lịch 23/2/2034). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch11/4/2034
Âm lịch23/2/2034
ThứThứ ba
Can chi ngàyĐinh Dậu
Chi thángMão
Đánh giá chung
XẤU
Trực, Sao, Tú
12 trực
Phá hung
Sao ngày
Ngọc Đường hoàng đạo
Ý nghĩa
Lợi khai trương, nhập học
28 Nhị Thập Bát Tú
Chủy hung
Cấm kỵ
Tam Nương
Không
Nguyệt Kỵ
CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật
Không
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Thanh Long
Sửu 1h-3h
Thiên Hình
Dần 3h-5h
Minh Đường
Mão 5h-7h
Kim Quỹ
Thìn 7h-9h
Châu Tước
Tỵ 9h-11h
Bạch Hổ
Ngọ 11h-13h
Thiên Đức
Mùi 13h-15h
Ngọc Đường
Thân 15h-17h
Thiên Lao
Dậu 17h-19h
Tư Mệnh
Tuất 19h-21h
Huyền Vũ
Hợi 21h-23h
Câu Trận
3 việc phù hợp nhất hôm nay
An táng (6/10 — tốt)
Tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Cưới hỏi (2/10 — xấu)
Tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cưới hỏi; Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Khai trương (2/10 — xấu)
Tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Trực Phá không hợp khai trương; Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.