Trang ChủXem Ngày TốtNăm 20348/7/2034
Thứ bảy · Ất Sửu

Ngày 8/7/2034 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 8/7/2034 dương lịch (âm lịch 23/5/2034). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch8/7/2034
Âm lịch23/5/2034
ThứThứ bảy
Can chi ngàyẤt Sửu
Chi thángNgọ
Đánh giá chung XẤU

Trực, Sao, Tú

12 trực Nguy hung
Sao ngày Thiên Đức hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi mọi việc thiện, lễ bái
28 Nhị Thập Bát Tú Liễu hung

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Châu Tước
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Minh Đường
Thìn 7h-9h Bạch Hổ
Tỵ 9h-11h Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h Thiên Lao
Mùi 13h-15h Huyền Vũ
Thân 15h-17h Thiên Đức
Dậu 17h-19h Câu Trận
Tuất 19h-21h Ngọc Đường
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Khởi công xây dựng 4/10 (bình thường)
Cầu tài 4/10 (bình thường)
An táng 4/10 (bình thường)
Đào giếng 4/10 (bình thường)
Cưới hỏi 2/10 (xấu)
Khai trương 2/10 (xấu)
Nhập trạch 2/10 (xấu)
Sửa nhà 2/10 (xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Khởi công xây dựng (4/10 — bình thường)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Cầu tài (4/10 — bình thường)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
An táng (4/10 — bình thường)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác