Thứ hai · Quý Hợi
Ngày 4/9/2034 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 4/9/2034 dương lịch (âm lịch 22/7/2034). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch4/9/2034
Âm lịch22/7/2034
ThứThứ hai
Can chi ngàyQuý Hợi
Chi thángThân
Đánh giá chung
BÌNH
Trực, Sao, Tú
12 trực
Bình cát
Sao ngày
Câu Trận hắc đạo
Ý nghĩa
Kỵ thưa kiện, tranh chấp
28 Nhị Thập Bát Tú
Trương cát
Cấm kỵ
Tam Nương
CÓ — kỵ
Nguyệt Kỵ
Không
Dương Công kỵ nhật
Không
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Thiên Hình
Sửu 1h-3h
Thanh Long
Dần 3h-5h
Châu Tước
Mão 5h-7h
Bạch Hổ
Thìn 7h-9h
Minh Đường
Tỵ 9h-11h
Thiên Lao
Ngọ 11h-13h
Kim Quỹ
Mùi 13h-15h
Thiên Đức
Thân 15h-17h
Huyền Vũ
Dậu 17h-19h
Câu Trận
Tuất 19h-21h
Ngọc Đường
Hợi 21h-23h
Tư Mệnh
3 việc phù hợp nhất hôm nay
Khởi công xây dựng (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Bình hợp khởi công xây dựng; Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Sửa nhà (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Bình hợp sửa nhà; Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Xuất hành (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Tam Nương — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.