Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203510/6/2035
Chủ nhật · Nhâm Dần

Ngày 10/6/2035 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 10/6/2035 dương lịch (âm lịch 5/5/2035). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch10/6/2035
Âm lịch5/5/2035
ThứChủ nhật
Can chi ngàyNhâm Dần
Chi thángNgọ
Đánh giá chung XẤU

Trực, Sao, Tú

12 trực Thành cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Tinh hung

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật CÓ — đại kỵ

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thanh Long
Sửu 1h-3h Minh Đường
Dần 3h-5h Thiên Hình
Mão 5h-7h Châu Tước
Thìn 7h-9h Kim Quỹ
Tỵ 9h-11h Thiên Đức
Ngọ 11h-13h Bạch Hổ
Mùi 13h-15h Ngọc Đường
Thân 15h-17h Thiên Lao
Dậu 17h-19h Huyền Vũ
Tuất 19h-21h Tư Mệnh
Hợi 21h-23h Câu Trận

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 0/10 (rất xấu)
Khởi công xây dựng 0/10 (rất xấu)
Khai trương 0/10 (rất xấu)
Nhập trạch 0/10 (rất xấu)
Xuất hành 0/10 (rất xấu)
Cầu tài 0/10 (rất xấu)
Sinh con 0/10 (rất xấu)
An táng 0/10 (rất xấu)
Đào giếng 0/10 (rất xấu)
Sửa nhà 0/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (0/10 — rất xấu)
Tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ cưới hỏi
Khởi công xây dựng (0/10 — rất xấu)
Tốt: Trực Thành hợp khởi công xây dựng
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ khởi công xây dựng
Khai trương (0/10 — rất xấu)
Tốt: Trực Thành hợp khai trương
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ, Dương Công — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác