Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203611/1/2036
Thứ sáu · Đinh Sửu

Ngày 11/1/2036 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 11/1/2036 dương lịch (âm lịch 14/12/2035). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch11/1/2036
Âm lịch14/12/2035
ThứThứ sáu
Can chi ngàyĐinh Sửu
Chi thángSửu
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Kiến cát
Sao ngày Châu Tước hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ tranh cãi, kiện tụng
28 Nhị Thập Bát Tú Lâu cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Châu Tước
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Minh Đường
Thìn 7h-9h Bạch Hổ
Tỵ 9h-11h Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h Thiên Lao
Mùi 13h-15h Huyền Vũ
Thân 15h-17h Thiên Đức
Dậu 17h-19h Câu Trận
Tuất 19h-21h Ngọc Đường
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 3/10 (xấu)
Khai trương 3/10 (xấu)
Nhập trạch 3/10 (xấu)
Cầu tài 3/10 (xấu)
Đào giếng 3/10 (xấu)
Sửa nhà 3/10 (xấu)
Khởi công xây dựng 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)
An táng 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Nhập trạch (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác