Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203614/1/2036
Thứ hai · Canh Thìn

Ngày 14/1/2036 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 14/1/2036 dương lịch (âm lịch 17/12/2035). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch14/1/2036
Âm lịch17/12/2035
ThứThứ hai
Can chi ngàyCanh Thìn
Chi thángSửu
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Bình cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú Tất cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ Không
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Châu Tước
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Bạch Hổ
Thìn 7h-9h Minh Đường
Tỵ 9h-11h Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h Thiên Lao
Mùi 13h-15h Huyền Vũ
Thân 15h-17h Thiên Đức
Dậu 17h-19h Ngọc Đường
Tuất 19h-21h Câu Trận
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Khởi công xây dựng 7/10 (tốt)
Sửa nhà 7/10 (tốt)
Khai trương 5/10 (bình thường)
Nhập trạch 5/10 (bình thường)
Xuất hành 5/10 (bình thường)
Cầu tài 5/10 (bình thường)
Sinh con 5/10 (bình thường)
Cưới hỏi 3/10 (xấu)
An táng 3/10 (xấu)
Đào giếng 3/10 (xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Khởi công xây dựng (7/10 — tốt)
Tốt: Trực Bình hợp khởi công xây dựng; Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Sửa nhà (7/10 — tốt)
Tốt: Trực Bình hợp sửa nhà; Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Khai trương (5/10 — bình thường)
Tốt: Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Ngày khác