Người sinh năm Ất Dậu nữ, ngày 09/09/2005 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Tử, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Mộ, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Quả Tú, Tuần+Triệt
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tuyệt, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Phúc, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Thai, Thiên Khốc, Thiên Thọ, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Dưỡng, Bát Tọa, Lưu Hà, Thiên Không
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thương
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộc Dục, Thiên Khôi, Thiên Hỷ
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Quan Đới, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Sứ, Giải Thần
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Địa Kiếp, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Đế Vượng, Hữu Bật, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Tài, Thiên Giải
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Tam Thai, Thiên Quan, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Bệnh, Phá Toái, Đẩu Quân, Phong Cáo
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (23–32t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):