Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 14/08/1985 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Dưỡng, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Bát Tọa, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Mộc Dục, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Quan
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Đế Vượng, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Suy, Thiên Hư, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tử, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Phượng Các, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộ, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Mã, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Thai, Tam Thai, Thiên Khôi, Địa Giải, Thai Phụ
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (36–45t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):