Người sinh năm Canh Tý nam, ngày 04/12/1960 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Địa Không, Long Trì, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Tài
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Tràng Sinh, Ân Quang, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Giải
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Lâm Quan, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Đức
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Suy, Phượng Các, Bát Tọa, Quả Tú, Đẩu Quân, Giải Thần
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Quan, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tử
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Không, Thai Phụ, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Trù, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Lưu Hà, Hồng Loan
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (64–73t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):