Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 14/03/1967 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Thủy. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tràng Sinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Dưỡng, Hữu Bật, Thiên Quý, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Thai, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Tuyệt, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Mộ, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Tử, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Bệnh, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Suy, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Sứ, Thiên Tài, Giải Thần
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Đức, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Linh Tinh, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Mã
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Địa Kiếp, Bát Tọa, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Hoa Cái
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (55–64t), điểm 6.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):