Người sinh năm Kỷ Mão nam, ngày 24/04/1999 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Linh Tinh, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Hư, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải, Tuần+Triệt
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Thai, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Hình, Phong Cáo, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Mộ, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức
Tý
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Tử, Văn Xương, Văn Khúc, Quả Tú
Sửu
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Bệnh, Địa Không, Tam Thai, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khốc, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Không, Thiên Thọ
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Quan Đới, Tả Phụ, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Bác Sỹ
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (25–34t), điểm 4.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):