Trang ChủMệnh KhốNăm 197914/02/1979Kỷ Mùi Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Kỷ Mùi Nữ — Sinh 14/02/1979 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thất Sát Hỏa Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.8/10

Người sinh năm Kỷ Mùi nữ, ngày 14/02/1979 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Hỏa. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ NÔ BỘC
QUAN PHỦ
THIÊN THƯƠNG
ĐIẾU KHÁCH
CANH NGỌ THIÊN DI
TRỰC PHÙ
VĂN KHÚC [K] (H)
LƯU HÀ
BÁC SỸ
HÓA LỘC
TÂN MÙI TẬT ÁCH
LỰC SỸ
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
THIÊN SỨ
NHÂM THÂN TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
TRIỆT
MẬU THÌN QUAN LỘC THÂN
PHÚC ĐỨC
TẢ PHỤ
PHONG CÁO
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Kỷ Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thủy Nhị Cục
QUÝ DẬU TỬ TỨC
TAM THAI
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
ĐINH MÃO ĐIỀN TRẠCH
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
GIÁP TUẤT PHU THÊ
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
ĐỊA VÕNG
BÍNH DẦN PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
THIÊN QUÝ
QUỐC ẤN
ẤT SỬU PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
GIÁP TÝ MỆNH
TUẦN
ẤT HỢI HUYNH ĐỆ
TẤU THƯ
LONG TRÌ
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KHOA
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
2–11t
7.7/10
12–21t
Sửu
2.2/10
22–31t
Dần
5.8/10
32–41t
Mão
4.5/10
42–51t
Thìn
8.2/10
52–61t
Tỵ
2.1/10
62–71t
Ngọ
5.8/10
72–81t
Mùi
4.6/10
82–91t
Thân
6.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Mùi nữ, ngày 14/02/1979 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Hỏa.
Lá số Kỷ Mùi nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Triệt Đáo Kim Cung, Tuần Án Cung Mệnh, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Lộc Thiên Di, Hóa Kỵ Thiên Di, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Thìn (tuổi 42–51).
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Mùi nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
• [Thất Sát] Cung Mệnh an tại Tý, Ngọ có Thất Sát tọa thủ, tất được hưởng phú quý đến tột bậc.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc + Văn Khúc: học rộng, đa tài
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuần Án Cung Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
7.1
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.9
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Suy, Địa Kiếp, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Cha mẹ giàu sang.
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.5
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Quốc Ấn

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
◦ [Tử Vi] Được hưởng phúc, nhưng nên lập nghiệp ở nơi thật xa quê hương. Họ hàng khá giả, có danh giá và uy quyền tế thế.
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tử, Phượng Các, Giải Thần

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
◦ [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộ, Tả Phụ, Thiên Đức, Quả Tú, Phong Cáo, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Thành công về quân sự, nổi tiếng về sự nghiệp chính trị. Có uy quyền hiển hách.
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.9
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Bát Tọa, Thiên Mã, Thiên Thương

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Cự Môn] Hay mắc thị phi kiện tụng và tai nạn nguy hiểm, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Thiên Lương] Nay đây mai đó, chết ở xa nhà.
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Lương] Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng, tài lộc dồi dào.
◦ [Thiên Lương, Thiên Cơ] Càng xa nhà càng gặp nhiều may mắn, hay được lui tới chỗ quyền quý, được nhiều người tôn kính vị nể.
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.6
Bình Yên
2.2
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Vượng) [H.L]Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Thai, Văn Khúc, Lưu Hà, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hanh thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thiên DiHóa Kỵ Thiên Di
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
9.3
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
8.2
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Hoa Cái, Thiên Sứ, Thiên Tài, Địa Giải

Mùi

📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tham Lang (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù

Thân · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt đáo kim cung (Thân) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
8.2
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Mộc Dục, Địa Không, Tam Thai, Thiên Quan, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• Triệt đáo kim cung (Dậu) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Hổ, Tang, Không, Kiếp] Ít nhất phải ba hay bốn lần hữu sinh vô dưỡng, rồi về sau mới nuôi con dễ dàng.
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Quan Đới, Hữu Bật, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
• [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
• Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
• [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: nên muộn hôn nhân, vợ chồng gần tuổi, giàu sang
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Vợ chồng bất hòa, hay xa cách, sinh kế khó khăn.
◦ [Liêm Trinh] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Lương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Thọ, Đường Phù

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
2–11t
7.7/10
ĐV 2
Sửu
12–21t
2.2/10
ĐV 3
Dần
22–31t
5.8/10
ĐV 4
Mão
32–41t
4.5/10
ĐV 5
Thìn
42–51t
8.2/10
ĐV 6
Tỵ
52–61t
2.1/10
ĐV 7
Ngọ
62–71t
5.8/10
ĐV 8
Mùi
72–81t
4.6/10
ĐV 9
Thân
82–91t
6.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng) [Hóa Lộc]
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Thìn (42–51t), điểm 8.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
7.3
Ngọ
2027
6.6
Mùi
2028
5.8
Thân
2029
5.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 13/02/1979Sinh 15/02/1979Tất cả giờ sinh ngày 14/02/1979Lá số tử vi năm sinh 1979