Người sinh năm Mậu Thân nam, ngày 04/03/1968 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Bát Tọa, Hoa Cái, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Tuyệt, Tả Phụ, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Thiên Trù, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Việt, Hồng Loan, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục, Hữu Bật, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không, Thiên Thương
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Thọ, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Quý, Cô Thần, Thiên Sứ
Hợi
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Long Trì, Thiên Tài, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Phong Cáo
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần, Thiên Riêu
Dần · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tử, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Phúc, Tuần
Mão · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (55–64t), điểm 7.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):