Người sinh năm Nhâm Dần nữ, ngày 25/11/1962 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Kim. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Kình Dương
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Linh Tinh, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Thương, Địa Giải, Đường Phù
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tam Thai, Thiên Việt, Cô Thần, Đẩu Quân, Thiên Giải
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Thiên Hình, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Trù
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Văn Xương, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Riêu
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (64–73t), điểm 5.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):