Trang ChủMệnh KhốNăm 201219/12/2012Nhâm Thìn Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Thìn Nữ — Sinh 19/12/2012 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Thủy Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.0/10

Người sinh năm Nhâm Thìn nữ, ngày 19/12/2012 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ MỆNH
BÍNH NGỌ PHỤ MẪU
TẤU THƯ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
TUẦN
ĐINH MÙI PHÚC ĐỨC THÂN
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
TUẦN
MẬU THÂN ĐIỀN TRẠCH
LONG TRÌ
TAM THAI
GIÁP THÌN HUYNH ĐỆ
HỶ THẦN
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
紫微明寶
Nhâm Thìn
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Hỏa Lục Cục
KỶ DẬU QUAN LỘC
TỬ PHÙ
THIÊN TRÙ
PHONG CÁO
QUÝ MÃO PHU THÊ
TRIỆT
CANH TUẤT NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
NHÂM DẦN TỬ TỨC
TẢ PHỤ [K]
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
TÂN SỬU TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
ĐẨU QUÂN
THAI PHỤ
PHỤC BINH
CANH TÝ TẬT ÁCH
QUAN PHỦ
TÂN HỢI THIÊN DI
LONG ĐỨC
LƯU HÀ
THIÊN Y
BÁC SỸ
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
📅 Đại Vận
6–15t
Tỵ
7.9/10
16–25t
Thìn
5.9/10
26–35t
Mão
5.3/10
36–45t
Dần
4/10
46–55t
Sửu
7.4/10
56–65t
6.3/10
66–75t
Hợi
5.3/10
76–85t
Tuất
3.7/10
86–95t
Dậu
8.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Thìn nữ, ngày 19/12/2012 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy.
Lá số Nhâm Thìn nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa, Tuần Lâm Hỏa Địa, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Nhật Nguyệt Chiếu Bích, Cự Cơ Mão Dậu, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Kỵ Phụ Mẫu, Hóa Lộc Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Thìn nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Tuyệt, Linh Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tỵ, có Lương tọa thủ, gặp Song Hao, Sát tinh hội hợp, tất khó tránh thoát được tai họa về đau thương hay súng đạn.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương hãm: bôn ba, bất ổn, dễ gặp tai họa
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt Địa
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
8.8
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
5.4
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Vượng) [H.K]Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Mộ, Địa Kiếp, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Phúc

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Tử Vi tại Ngọ: cha mẹ giàu, quý hiển, sống lâu
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Tử Vi] Cha mẹ quý hiển, giàu có và sống lâu.
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaTuần Triệt Phụ MẫuHóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Hình, Quốc Ấn, Tuần

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
7.2
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Long Trì, Tam Thai, Ân Quang

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.9
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Suy, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Phong Cáo

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng Dậu: công danh muộn nhỏ, hay thay đổi, hợp thương mại
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Cự Cơ Mão Dậu
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
7
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
7.7
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Vượng) [H.Q]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Thiên Hư, Thiên Quan, Thiên Thương, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6.2
Phù Trợ
4
Bình Yên
4.5
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Lương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Lâm Quan, Văn Khúc, Lưu Hà, Hồng Loan, Thiên Thọ, Thiên Riêu

Hợi

📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thiên Di
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
8.3
Phù Trợ
9.6
Bình Yên
5.8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Sứ

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
2.7
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Đẩu Quân, Thai Phụ

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Chiếu Bích
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6.9
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
5.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Khôi, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Thai, Địa Không, Hoa Cái, Đường Phù, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tỵ
6–15t
7.9/10
ĐV 2
Thìn
16–25t
5.9/10
ĐV 3
Mão
26–35t
5.3/10
ĐV 4
Dần
36–45t
4/10
ĐV 5
Sửu
46–55t
7.4/10
ĐV 6
56–65t
6.3/10
ĐV 7
Hợi
66–75t
5.3/10
ĐV 8
Tuất
76–85t
3.7/10
ĐV 9
Dậu
86–95t
8.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tỵ (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Sửu (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Hợi (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng) [Hóa Quyền]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 6.7/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

2026
6.9
Ngọ
2027
6.7
Mùi
2028
6.5
Thân
2029
6.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Tự Điển Cung Thiên Di: Đi Hay Ở – Bài Toán Không Có Đáp Án Duy Nhất
Một người đàn ông, một tờ hợp đồng, và câu hỏi cung Thiên Di thực sự hỏi bạn điều gì khi bạn đứng trước ngã rẽ lớn nhất đời.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 18/12/2012Sinh 20/12/2012Tất cả giờ sinh ngày 19/12/2012Lá số tử vi năm sinh 2012