Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 20/02/1982 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Quan, Thai Phụ
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Linh Tinh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộ, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Long Trì, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Địa Kiếp, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Tả Phụ, Thiên Hư, Thiên Thọ, Đường Phù, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Sứ
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Phúc, Phong Cáo
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Không, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Đức, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Mã, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Trù, Thiên Hình
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (44–53t), điểm 7.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):