Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 11/06/1972 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thiên Lương, nạp âm Mộc. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hỏa Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Lưu Hà, Địa Giải, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Văn Khúc, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Thương, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Hoa Cái, Đẩu Quân, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Tả Phụ, Tam Thai
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (54–63t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):