Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 29/01/1973 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Tài, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Riêu, Thiên Y
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Không
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần+Triệt
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Tả Phụ, Thiên Khôi, Hồng Loan, Đẩu Quân, Thiên Thọ
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Hỏa Tinh, Long Trì, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Thương
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Giải, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Hình, Thai Phụ
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Phượng Các, Bát Tọa, Quả Tú, Thiên Quan
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (54–63t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):