Trang ChủMệnh KhốNăm 201304/07/2013Quý Tỵ Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Tỵ Nữ — Sinh 04/07/2013 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh, Thất Sát Thủy Cục Hỏa Lục Cục Điểm 3.3/10

Người sinh năm Quý Tỵ nữ, ngày 04/07/2013 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thất Sát, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ PHU THÊ THÂN
TẤU THƯ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
THIÊN Y
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
MẬU NGỌ HUYNH ĐỆ
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
TUẦN
KỶ MÙI MỆNH
HỶ THẦN
TUẦN
CANH THÂN PHỤ MẪU
THIẾU ÂM
TẢ PHỤ
QUỐC ẤN
BÍNH THÌN TỬ TỨC
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
紫微明寶
Quý Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Hỏa Lục Cục
TÂN DẬU PHÚC ĐỨC
ẤT MÃO TÀI BẠCH
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM TUẤT ĐIỀN TRẠCH
TỬ PHÙ
TAM THAI
THIÊN TRÙ
ĐỊA VÕNG
PHỤC BINH
GIÁP DẦN TẬT ÁCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
HÓA KHOA
THIÊN SỨ
QUÝ SỬU THIÊN DI
LỰC SỸ
HOA CÁI
PHONG CÁO
TRIỆT
NHÂM TÝ NÔ BỘC
LONG ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
TRIỆT
QUÝ HỢI QUAN LỘC
TUẾ PHÁ
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
HÓA LỘC
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
📅 Đại Vận
6–15t
Mùi
4.2/10
16–25t
Thân
4.1/10
26–35t
Dậu
8.1/10
36–45t
Tuất
2.7/10
46–55t
Hợi
5.5/10
56–65t
4.1/10
66–75t
Sửu
7.3/10
76–85t
Dần
3/10
86–95t
Mão
5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Tỵ nữ, ngày 04/07/2013 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thất Sát, nạp âm Thủy.
Lá số Quý Tỵ nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuần Lâm Hỏa Địa, Tuần Án Cung Mệnh, Phủ Ấn Củng Thân, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Quyền Tử Tức, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Tả Hữu Huynh Đệ.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Tỵ nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Suy, Tuần

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• Liêm Trinh tại Thân/Mùi vô sát: phú quý lớn
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
• Thất Sát Liêm Trinh Sửu/Mùi: chết vì tai nạn [đại hung]
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Văn Khúc: bôn ba, di chuyển nhiều
◦ Vũ Khúc hãm: khó khăn, tham lận, ly tổ, giảm thọ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuần Án Cung Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
9.8
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
1.6
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Bệnh, Tả Phụ, Cô Thần, Quốc Ấn

Thân

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh đêm: cha mất trước mẹ
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Tử, Long Trì, Phá Toái

Dậu

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
4.6
Phù Trợ
8.2
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Mộ, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Mã

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Phá Quân] Xuất thân bằng võ nghiệp, nhưng rất chật vật. Nếu kinh doanh buôn bán, rất được xứng ý toại lòng.
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Có danh chức, nhưng nhỏ thấp. Tuy vậy vẫn gặp được nhiều người dìu dắt, nâng đỡ.
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Có danh chức nhưng nhỏ thấp, thăng giáng thất thường. Tuy vậy, vẫn gặp được người dìu dắt, nâng đỡ.
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
• [Thiên Mã, Linh Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan LộcThiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
9.3
Phù Trợ
10
Bình Yên
6
Bền Vững
2.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Thai, Địa Không, Ân Quang, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên Tài

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
◦ [Cự Môn] Ra ngoài được nhiều người vị nể, tài lộc dễ kiếm, lời nói được nhiều người tin phục.
◦ [Thiên Lương] Được nhiều người kính trọng, yêu mến, hay lui tới những chỗ quyền quý.
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
◦ [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.8
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Hình, Phong Cáo

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
3.5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
4.2
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.2
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão

📋 Phân tích sao
• Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.3
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Cự Môn (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Quan Đới, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thái Dương] Người sinh ban ngày, cung Tử Tức có Thái Dương mờ ám tọa thủ, hay Thái Âm chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
7.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Việt, Thiên Phúc, Giải Thần, Thiên Riêu

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Phủ Tỵ/Hợi: vợ chồng hòa thuận, khá giả, sống đến bạc đầu
◦ [Vũ Khúc] Hình khắc nhau rất thê thảm, chồng chung sống hay sinh tai họa.
◦ [Vũ Khúc, Phá Quân] Vợ chồng đều thao lược nhưng nếu sớm gặp nhau tất phải hình khắc.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Đế Vượng, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Quan, Thiên Không, Tuần

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaTả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
6–15t
4.2/10
ĐV 2
Thân
16–25t
4.1/10
ĐV 3
Dậu
26–35t
8.1/10
ĐV 4
Tuất
36–45t
2.7/10
ĐV 5
Hợi
46–55t
5.5/10
ĐV 6
56–65t
4.1/10
ĐV 7
Sửu
66–75t
7.3/10
ĐV 8
Dần
76–85t
3/10
ĐV 9
Mão
86–95t
5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tuất (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm)
Phá Quân (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.2/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.2
Ngọ
2027
4.2
Mùi
2028
4.1
Thân
2029
4.0
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Lá Số Và Cuộc Đời Nữ Nghệ Sĩ Kim Tuyến: Số Phận Hay Chọn Lựa?
Đêm diễn cuối, Kim Tuyến đứng một mình sau cánh gà — lá số đã định sẵn, hay chính cô đã chọn con đường cô đơn ấy?
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 03/07/2013Sinh 05/07/2013Tất cả giờ sinh ngày 04/07/2013Lá số tử vi năm sinh 2013