Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 14/11/1981 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Mộc. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Địa Không, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Thiên Hư, Ân Quang
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Địa Giải, Thiên La, Triệt
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Giải, Thai Phụ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Thọ
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Bát Tọa
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Tài, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Không, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (45–54t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):