Trang ChủMệnh KhốNăm 198114/11/1981Tân Dậu Nam Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Dậu Nam — Sinh 14/11/1981 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 3.6/10

Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 14/11/1981 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Mộc. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ NÔ BỘC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
TRIỆT
GIÁP NGỌ THIÊN DI
ẤT MÙI TẬT ÁCH
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
BÍNH THÂN TÀI BẠCH
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
NHÂM THÌN QUAN LỘC
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
TRIỆT
紫微明寶
Tân Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
ĐINH DẬU TỬ TỨC
TÂN MÃO ĐIỀN TRẠCH
MẬU TUẤT PHU THÊ THÂN
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
THIÊN Y
ĐỊA VÕNG
CANH DẦN PHÚC ĐỨC
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
KỶ SỬU PHỤ MẪU
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
TUẦN
MẬU TÝ MỆNH
THIẾU ÂM
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA LỘC
TUẦN
KỶ HỢI HUYNH ĐỆ
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
THIÊN QUÝ
ĐẨU QUÂN
PHỤC BINH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
📅 Đại Vận
5–14t
4.9/10
15–24t
Hợi
5.3/10
25–34t
Tuất
3.6/10
35–44t
Dậu
6.5/10
45–54t
Thân
4.3/10
55–64t
Mùi
5/10
65–74t
Ngọ
3.7/10
75–84t
Tỵ
6.9/10
85–94t
Thìn
4.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 14/11/1981 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Mộc.
Lá số Tân Dậu nam giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Bại Địa, Mệnh Không Thân Kiếp, Tuần Án Cung Mệnh, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Quyền Tại Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Thiên Lương Minh Phúc Đức, Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Thân (tuổi 45–54).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Dậu nam giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Địa Không, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
• Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Hình] Được hưởng giàu sang trọn đời.
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịBại ĐịaMệnh Không Thân KiếpTuần Án Cung MệnhTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6.9
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
3.3
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
7
Bình Yên
5.3
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Thiên Hư, Ân Quang

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.7
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Địa Giải, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tại Quan Lộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Giải, Thai Phụ

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Tướng, Phục Binh] Người giúp việc đắc lực, tận tâm và trung thành, bạn bè tốt.
◦ [Thiên Phủ] Gặp quý nhân, có tài lộc.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.9
Bình Yên
5.5
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
4.3
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Thọ

Mùi

📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.2
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Bát Tọa

Thân

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Tài, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.7
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Không, Thiên Riêu, Thiên Y

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Đào Hoa, Hồng Loan] Cưới xin dễ dàng, trai lấy vợ đẹp nhưng thường lại lấy thêm vợ lẽ.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.2
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
• [Tang Môn, Thiên Mã] Gia đình ly tán, anh chị em bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tử] Anh chị em bất hòa.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
2.4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
5–14t
4.9/10
ĐV 2
Hợi
15–24t
5.3/10
ĐV 3
Tuất
25–34t
3.6/10
ĐV 4
Dậu
35–44t
6.5/10
ĐV 5
Thân
45–54t
4.3/10
ĐV 6
Mùi
55–64t
5/10
ĐV 7
Ngọ
65–74t
3.7/10
ĐV 8
Tỵ
75–84t
6.9/10
ĐV 9
Thìn
85–94t
4.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Thiên Khôi, Thiên Hình] Tai nạn về đao thương, đầu mặt bị hư hại.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Thân (45–54t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.9
Ngọ
2027
4.6
Mùi
2028
4.4
Thân
2029
4.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 13/11/1981Sinh 15/11/1981Tất cả giờ sinh ngày 14/11/1981Lá số tử vi năm sinh 1981