Người sinh năm Tân Hợi nữ, ngày 15/12/1971 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Mộ, Địa Không, Hỏa Tinh, Tam Thai, Lưu Hà, Nguyệt Đức
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Thọ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Thai, Địa Kiếp, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Khốc, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Kiếp Sát, Thiên Đức
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Mộc Dục, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Thương, Đẩu Quân
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Riêu
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Lâm Quan, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Sứ, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Suy, Tả Phụ, Hữu Bật, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Việt, Cô Thần, Đường Phù, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Thiên Tài, Tuần
Mão · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (52–61t), điểm 3.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):