Người sinh năm Tân Mùi nam, ngày 05/09/1991 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Phong Cáo, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Quý, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Hư, Phá Toái, Địa Giải
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Địa Không, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Việt, Thiên Hỷ
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Hình, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Thiên Mã, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Sứ, Thiên Tài
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Linh Tinh, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Địa Kiếp, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Thiên Quan, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Tả Phụ, Đẩu Quân, Địa Võng, Tuần
Tuất · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (33–42t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):