Người sinh năm Tân Sửu nữ, ngày 21/02/1961 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Hư, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Ân Quang, Thiên Hỷ, Đẩu Quân, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Đế Vượng, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Thiên Hình, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Tam Thai, Thiên Đức
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Tử, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Mộ, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Thai, Linh Tinh, Văn Xương
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Không, Tả Phụ, Bát Tọa, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Mộc Dục, Địa Kiếp, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (64–73t), điểm 8.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):