Trang ChủXem Ngày TốtCưới hỏiTháng 2 2034
Ngày Tốt · Cưới hỏi

Ngày Tốt Cưới hỏi Tháng 2 2034

Ngày tốt làm lễ cưới, đính hôn, ăn hỏi, dạm ngõ. Top ngày đẹp nhất trong tháng 2 2034.

Dưới đây là 10 ngày đẹp nhất trong tháng 2 năm 2034 để cưới hỏi, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp cưới hỏi tháng 2 2034

10/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tý Trực Khai Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Khai hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Thìn Trực Mãn Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mùi Trực Chấp Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Tuất Trực Thành Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Mãn Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Mùi Trực Chấp Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Thành Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Giác Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Thành hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Thứ ba, 7/2/2034 ÂL 19/12
7/10 · tốt
Can chi: Giáp Ngọ Trực Định Sao Bạch Hổ (hắc đạo) Thất
Lý do tốt: Trực Định hợp cưới hỏi; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Canh Dần Trực Trừ Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Ngưu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Sửu Trực Bế Sao Minh Đường (hoàng đạo) Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cưới hỏi
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Cưới hỏi ở tháng khác
Việc khác trong tháng 2 2034