Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203411/2/2034
Thứ bảy · Mậu Tuất

Ngày 11/2/2034 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 11/2/2034 dương lịch (âm lịch 23/12/2033). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch11/2/2034
Âm lịch23/12/2033
ThứThứ bảy
Can chi ngàyMậu Tuất
Chi thángSửu
Đánh giá chung TỐT

Trực, Sao, Tú

12 trực Thu bình
Sao ngày Thanh Long hoàng đạo
Ý nghĩa Sao tốt nhất, lợi mọi việc
28 Nhị Thập Bát Tú Vị cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Châu Tước
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Bạch Hổ
Thìn 7h-9h Minh Đường
Tỵ 9h-11h Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h Thiên Lao
Mùi 13h-15h Huyền Vũ
Thân 15h-17h Thiên Đức
Dậu 17h-19h Ngọc Đường
Tuất 19h-21h Câu Trận
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Cầu tài 8/10 (rất tốt)
An táng 8/10 (rất tốt)
Cưới hỏi 6/10 (tốt)
Khởi công xây dựng 6/10 (tốt)
Nhập trạch 6/10 (tốt)
Đào giếng 6/10 (tốt)
Sửa nhà 6/10 (tốt)
Khai trương 4/10 (bình thường)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cầu tài (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
An táng (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Cưới hỏi (6/10 — tốt)
Tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác