Trang ChủXem Ngày TốtNăm 20364/9/2036
Thứ năm · Giáp Tuất

Ngày 4/9/2036 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 4/9/2036 dương lịch (âm lịch 14/7/2036). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch4/9/2036
Âm lịch14/7/2036
ThứThứ năm
Can chi ngàyGiáp Tuất
Chi thángThân
Đánh giá chung TỐT

Trực, Sao, Tú

12 trực Mãn cát
Sao ngày Tư Mệnh hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi cầu phúc, cưới hỏi
28 Nhị Thập Bát Tú Giác cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Hình
Sửu 1h-3h Châu Tước
Dần 3h-5h Thanh Long
Mão 5h-7h Bạch Hổ
Thìn 7h-9h Minh Đường
Tỵ 9h-11h Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h Thiên Lao
Mùi 13h-15h Huyền Vũ
Thân 15h-17h Thiên Đức
Dậu 17h-19h Ngọc Đường
Tuất 19h-21h Câu Trận
Hợi 21h-23h Tư Mệnh

Đánh giá 10 loại việc

Cưới hỏi 8/10 (rất tốt)
Khởi công xây dựng 8/10 (rất tốt)
Khai trương 8/10 (rất tốt)
Nhập trạch 8/10 (rất tốt)
Cầu tài 8/10 (rất tốt)
Đào giếng 8/10 (rất tốt)
An táng 6/10 (tốt)
Sửa nhà 6/10 (tốt)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Cưới hỏi (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Mãn hợp cưới hỏi; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khởi công xây dựng (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Mãn hợp khởi công xây dựng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khai trương (8/10 — rất tốt)
Tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác