Chân dung Cung Lê
Ảnh: Wikimedia Commons — tác giả & giấy phép tại trang gốc
Nghiệm Chứng · Lá số người nổi tiếng

Lá số Tử Vi Cung Lê: đối chiếu với cuộc đời thật

Võ sĩ người Mỹ gốc Việt, cựu vô địch hạng trung Strikeforce, diễn viên phim hành động "Tekken", "Dragon Eyes".

Sinh 25/05/1972 · 02:00 · Sài Gòn Giờ Sửu · tuổi Nhâm Tý Dữ liệu giờ sinh: Rodden A[3]

Lá số của Cung Lê đoán đúng đến đâu?

Lá số Tử Vi của Cung Lê khớp cao với cuộc đời ông: Mệnh vô chính diệu báo một tuổi thơ phiêu bạt (ba tuổi rời Sài Gòn bằng trực thăng, qua trại tị nạn rồi mới tới Mỹ), Hóa Lộc ở Thiên Di báo lập nghiệp nhờ đất khách, còn hai đại vận tuổi trẻ được chấm cao đúng lúc ông gom hết danh hiệu võ thuật nghiệp dư. Năm 2008 — năm ông lên ngôi vô địch Strikeforce — và năm 2014 — năm thua trận và vướng tranh chấp với UFC — đều hiện rõ trên lá số.

90%
nhận định về con người khớp
6 khớp · 3 khớp một phần · 1 trượt
100%
đại vận 10 năm khớp
2 khớp · 3 khớp một phần · 0 trượt
100%
năm bước ngoặt khớp
3 khớp · 1 khớp một phần · 0 trượt

Tỷ lệ = mục khớp hoặc khớp một phần trên số mục kiểm chứng được; mục chưa có nguồn không tính. Cách chấm

Cung Lê là ai?

Cung Lê (tên tiếng Anh: Cung Le) sinh ngày 25/5/1972 tại Sài Gòn. Năm 1975, ba ngày trước khi Sài Gòn thất thủ, cậu bé ba tuổi cùng mẹ rời Việt Nam bằng trực thăng; cha ông ở lại. Sau vài tháng ở trại tị nạn tại Philippines, hai mẹ con định cư ở San Jose, California — nơi những lần bị phân biệt và bắt nạt khiến mẹ cho ông học Taekwondo từ năm mười tuổi.

Ông đấu vật từ năm 14 tuổi và đạt danh hiệu All-American ở trường trung học, rồi chuyển sang tán thủ: ba lần vô địch US Open (1994–1996), vô địch quốc gia Mỹ, ba huy chương đồng giải Wushu thế giới (1995, 1997, 1999), thành tích kickboxing 17 trận toàn thắng.

Năm 2006 ông chuyển sang MMA, năm 2008 hạ Frank Shamrock để giành đai vô địch hạng trung Strikeforce. Ở UFC, cú knock-out Rich Franklin tại Ma Cao năm 2012 được bầu là một trong những pha knock-out hay nhất năm. Song song, ông đóng phim "Tekken", "Pandorum" (2009), "Dragon Eyes", "The Man with the Iron Fists" (2012). Ông giải nghệ MMA đầu năm 2015.

Lá số Tử Vi của Cung Lê tóm tắt

Lập theo ngày 25/05/1972, giờ Sửu (02:00 giờ đồng hồ), nam mệnh.

ẤT TỴPHỤ MẪU
THIÊN PHỦ (Đ)
PHI LIÊM
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN VIỆT
NGUYỆT ĐỨC
TỬ PHÙ
KIẾP SÁT (Đ)
PHÁ TOÁI
L.LỘC TỒN
BÍNH NGỌPHÚC ĐỨC (THÂN)
THIÊN ĐỒNG (H)
THÁI ÂM (H)
HỶ THẦN
THIÊN QUÝ
THIÊN PHÚC
THIÊN THỌ
TUẾ PHÁ
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
L.THÁI TUẾL.KÌNH DƯƠNGL.HÓA LỘC
ĐINH MÙIĐIỀN TRẠCH
VŨ KHÚC (M)
THAM LANG (M)
LONG ĐỨC
TẢ PHỤ [K]
HỮU BẬT
TAM THAI
BÁT TỌA
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
BỆNH PHÙ
MẬU THÂNQUAN LỘC
THÁI DƯƠNG (H)
CỰ MÔN (Đ)
ÂN QUANG
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
L.TANG MÔNL.THIÊN MÃ
GIÁP THÌNMỆNH
TẤU THƯ
LONG TRÌ
HOA CÁI
THIÊN TÀI
THIÊN RIÊU (H)
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
QUAN PHÙ
L.ĐÀ LA
✦ CUNG LÊ ✦

📅 25/5/1972 (Dương Lịch) · giờ Sửu
📅 13/4/1972 (Âm Lịch) · giờ Sửu
🎂 55 tuổi (âm lịch)
⚧ Giới tính: Nam
Dương Nam · Âm Dương Thuận Lý

Năm: Nhâm Tý  ·  Mệnh: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu)
Cục: Hỏa Lục Cục  ·  Mệnh: Thìn · Thân: Ngọ

Năm Ngọ — Tuổi 55
Đại vận: Thân (46–55t) ● 3.6đ
Tiểu hạn: Thìn · Mệnh
Lưu đại hạn: Thân · Quan Lộc

🗓 Lập lá số: 02/10/2026 08:48
© 2026 紫微明寶 | Tử Vi Minh Bảo
KỶ DẬUNÔ BỘC
THIÊN TƯỚNG (H)
PHÚC ĐỨC
VĂN XƯƠNG (B)
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
PHỤC BINH
LINH TINH (H)
THIÊN THƯƠNG
L.HÓA KHOA
QUÝ MÃOHUYNH ĐỆ
LIÊM TRINH (H)
PHÁ QUÂN (H)
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHÔI
HỒNG LOAN
PHONG CÁO
THIẾU ÂM
HỎA TINH (Đ)
L.HÓA KỴ
CANH TUẤTTHIÊN DI
THIÊN CƠ (M)
THIÊN LƯƠNG (M)
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
QUAN PHỦ
ĐÀ LA (H)
ĐỊA KHÔNG (H)
ĐỊA VÕNG
L.HÓA QUYỀN
NHÂM DẦNPHU THÊ
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
L.BẠCH HỔ
TÂN SỬUTỬ TỨC
THANH LONG
THIẾU DƯƠNG
THIÊN KHÔNG
CANH TÝTÀI BẠCH
LỰC SỸ
THÁI TUẾ
KÌNH DƯƠNG (H)
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN HÌNH (H)
L.THIÊN KHỐCL.THIÊN HƯ
TÂN HỢITẬT ÁCH
TỬ VI (B)
THẤT SÁT (V)
LỘC TỒN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
TRỰC PHÙ
LƯU HÀ
THIÊN SỨ
DẦN
MÃO
THÌN
TỴ
NGỌ
MÙI
THÂN
DẬU
TUẤT
HỢI
TÝ
SỬU
TUẦN - TRIỆT
(M):Miếu Địa(V):Vượng Địa(Đ):Đắc Địa(B):Bình Hòa(H):Hãm ĐịaKimMộcThủyHỏaThổ
Năm sinh
Nhâm Tý
Cục
Hỏa Lục Cục
Cung Mệnh
Thìn · vô chính diệu
Cung Thân
Ngọ · cư Phúc Đức
Cung mạnh nhất
Phụ Mẫu (6,4)
Cung mạnh nhì
Tử Tức (5,6)
Cung yếu nhất
Phúc Đức (2,4)
Mệnh nạp âm
Mộc

Bảng 1 — Lá số nói gì về con người, đời thật ra sao

Mỗi dòng là một nhận định của lá số, đặt cạnh sự thật có nguồn. Mục nào không có nguồn công khai, chúng tôi ghi "chưa kiểm chứng" thay vì cố gán.

CungLá số nóiĐời thậtKết luận
Mệnhđiểm 4,3/10 Mệnh vô chính diệu — khôn ngoan sắc sảo, thiếu thời dễ phiêu bạt, không ở yên một chỗ. Ba tuổi rời Sài Gòn bằng trực thăng, qua trại tị nạn ở Philippines rồi mới định cư ở San Jose.[1] Khớp
Mệnhđiểm 4,3/10 Mệnh vô chính diệu mượn Thiên Lương, gặp Thái Âm, Linh Tinh hội chiếu — người nhiều tài năng, về sau quý hiển. Vô địch tán thủ, vô địch Strikeforce, rồi thành diễn viên phim hành động Hollywood.[1] Khớp
Phúc Đứcđiểm 2,4/10 Thân cư Phúc Đức có Thiên Khốc, Thiên Hư — thiếu thời vất vả, ngoài 30 tuổi trở đi khá giả. Tuổi thơ tị nạn, bị bắt nạt ở trường; sau tuổi 30 mới thật sự thành danh với K-1, Strikeforce và điện ảnh.[1] Khớp
Thiên Diđiểm 3,5/10 Hóa Lộc ở Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, đi xa được lợi, xuất ngoại nhiều cơ hội. Toàn bộ sự nghiệp gây dựng ở Mỹ; những trận lớn nhất đánh ở Ma Cao, đóng phim với Hồng Kông và Hollywood.[1] Khớp
Nô Bộcđiểm 5,4/10 Phục Binh, Xương Khúc, Khôi Việt ở Nô Bộc — ra ngoài có nhiều người phụ giúp, gặp quý nhân, gần người có quyền thế. Tập ở American Kickboxing Academy, từng là thành viên đội tuyển Wushu Mỹ; đóng vai chính bên Jean-Claude Van Damme trong phim do Joel Silver sản xuất.[1] Khớp
Phu Thêđiểm 3,3/10 Phu Thê bị cả Tuần lẫn Triệt, có Cô Thần, Quả Tú — duyên vợ chồng trắc trở, dễ xa cách. Có hai con trai với người vợ trước; hiện đã tái hôn.[1] Khớp
Tử Tứcđiểm 5,6/10 Tử Tức có Dưỡng — "nuôi được hai con", có thể có con nuôi. Có hai con trai. Phần con nuôi không có thông tin.[1] Khớp một phần
Tài Bạchđiểm 5,2/10 Tài Bạch vô chính diệu, có Địa Kiếp, Kình Dương — tiền bạc túng thiếu, khó giữ. Thuở nhỏ là gia đình tị nạn; khi trưởng thành thì có thu nhập ổn định từ võ đài và phim ảnh.[1] Khớp một phần
Điền Trạchđiểm 3,6/10 Hóa Kỵ ở Điền Trạch — phải đổi chỗ ở nhiều lần. Từ Sài Gòn qua trại tị nạn ở Philippines rồi tới San Jose; về sau thì gắn bó lâu dài với San Jose.[1] Khớp một phần
Quan Lộcđiểm 4,1/10 Quan Lộc có Thái Dương hãm, Cự Môn — điểm cung dưới trung bình. Sự nghiệp thi đấu và điện ảnh thành công rõ rệt — điểm cung thấp không phản ánh điều này.[1] Trượt
Huynh Đệđiểm 3,6/10 Huynh Đệ có Liêm Trinh, Phá Quân hãm, Hỏa Tinh — ít anh chị em hoặc không gần gũi. Không có nguồn công khai về anh chị em của ông. Chưa kiểm chứng
Tật Áchđiểm 4,2/10 Thất Sát ở Tật Ách. Trang này cố ý không suy đoán về sức khỏe của người đang sống. Chưa kiểm chứng

Bảng 2 — Chu trình cuộc đời: mười năm một đại vận

Điểm đại vận (thang 10) do hệ thống chấm theo cổ pháp, trước khi nhìn vào đời thật. Một đại vận "khớp" khi điểm cao rơi vào giai đoạn thuận và điểm thấp rơi vào giai đoạn khó.

Giai đoạnĐại vận & điểmĐời thậtKết luận
6–15 tuổi1977–1986 Mệnh (Thìn)vô chính diệu 7,2/10 · Thuận Lớn lên ở San Jose sau khi tị nạn, bị phân biệt và bắt nạt; học Taekwondo từ năm 10 tuổi, đấu vật từ năm 14 tuổi.[1]Điểm cao cho một tuổi thơ nhiều thiệt thòi — nhưng đây cũng là lúc ông tìm thấy võ thuật. Khớp một phần
16–25 tuổi1987–1996 Phụ Mẫu (Tỵ)Thiên Phủ (đắc) 7,1/10 · Thuận All-American môn vật; ba lần vô địch US Open (1994–1996), vô địch quốc gia, đồng thế giới 1995, vô địch thế giới Taekwondo đối kháng 1996.[1]Điểm cao, đúng giai đoạn gom danh hiệu dày nhất. Khớp
26–35 tuổi1997–2006 Phúc Đức (Ngọ)Thiên Đồng (hãm), Thái Âm (hãm) 4,6/10 · Trung bình Thêm hai huy chương đồng thế giới (1997, 1999), vô địch Shidokan 1998, thi đấu K-1, kickboxing bất bại; ra mắt MMA năm 2006 bằng một trận knock-out.[1]Điểm trung bình cho một thập niên vẫn thắng đều, dù danh tiếng chưa vượt khỏi giới võ thuật. Khớp một phần
36–45 tuổi2007–2016 Điền Trạch (Mùi)Vũ Khúc (miếu) hóa Kỵ, Tham Lang (miếu) 4,4/10 · Trung bình Vô địch Strikeforce (2008), đóng "Tekken", "Pandorum" (2009), knock-out Rich Franklin (2012); nhưng cũng thua Scott Smith, Wanderlei Silva, Michael Bisping, vướng tranh chấp xét nghiệm với UFC (2014) rồi giải nghệ (2015).[1]Điểm trung bình, sao tốt xấu lẫn lộn — đúng một thập niên vừa đỉnh cao vừa sóng gió. Khớp
46–55 tuổi2017–2026 Quan Lộc (Thân)Thái Dương (hãm), Cự Môn (đắc) 3,6/10 · Kém Đã giải nghệ, không còn thi đấu; chỉ đóng thêm một số phim hành động như "Savage Dog" (2017).[1]Điểm thấp ứng với một sự nghiệp lặng hẳn đi, dù không có biến cố lớn nào được ghi nhận. Khớp một phần

Những năm bước ngoặt: lá số có "bắt" được không?

Xét vận từng năm (lưu niên) ở đúng những năm đời ông rẽ hướng.

1975 Khớp
Năm Ất Mão · 4 tuổi mụ · Thái Tuế ở Huynh Đệ · tiểu hạn ở Tử Tức

Đời thật: Ba ngày trước khi Sài Gòn thất thủ, rời Việt Nam bằng trực thăng cùng mẹ; cha ở lại; vài tháng sống trong trại tị nạn.[1]

Lá số năm đó: Thái Tuế đóng Huynh Đệ có Liêm Trinh – Phá Quân hãm gặp Hỏa: "xa nhà, may ít rủi nhiều", "hao tán"; lưu Hóa Kỵ rơi vào Phúc Đức.

Lưu tứ hóa: Hóa Lộc → Thiên Di · Hóa Quyền → Thiên Di · Hóa Khoa → Tật Ách · Hóa Kỵ → Phúc Đức
2008 Khớp
Năm Mậu Tý · 37 tuổi mụ · Thái Tuế ở Tài Bạch · tiểu hạn ở Thiên Di

Đời thật: Hạ Frank Shamrock, giành đai vô địch hạng trung Strikeforce.[1]

Lá số năm đó: Đại vận Điền Trạch có Tham Lang – Vũ Khúc: "mọi sự hanh thông, danh tài hưng vượng"; lưu Hóa Lộc và Hóa Khoa cùng đổ vào cung đại vận; tiểu hạn Thiên Di có Cơ Lương: "càng xa nhà càng may".

Lưu tứ hóa: Hóa Lộc → Điền Trạch · Hóa Quyền → Phúc Đức · Hóa Khoa → Điền Trạch · Hóa Kỵ → Thiên Di
2012 Khớp một phần
Năm Nhâm Thìn · 41 tuổi mụ · Thái Tuế ở Mệnh · tiểu hạn ở Phu Thê

Đời thật: Thắng Patrick Côté, knock-out Rich Franklin ở Ma Cao; đóng vai chính "Dragon Eyes".[1]

Lá số năm đó: Thái Tuế nhập Mệnh, lưu Hóa Khoa vào cung đại vận — một năm "của chính mình", có tiếng; nhưng lưu Hóa Kỵ cũng vào cung đó và tiểu hạn Phu Thê gặp Tang Môn – Thiên Mã.

Lưu tứ hóa: Hóa Lộc → Thiên Di · Hóa Quyền → Tật Ách · Hóa Khoa → Điền Trạch · Hóa Kỵ → Điền Trạch
2014 Khớp
Năm Giáp Ngọ · 43 tuổi mụ · Thái Tuế ở Phúc Đức · tiểu hạn ở Mệnh

Đời thật: Thua Michael Bisping; bị UFC đình chỉ sau một xét nghiệm, rồi được hủy án vì phòng xét nghiệm không đạt chuẩn; xin rời UFC và đứng tên vụ kiện tập thể chống công ty mẹ của UFC.[1]

Lá số năm đó: Lưu Hóa Kỵ rơi đúng Quan Lộc — sự nghiệp trắc trở; Thái Tuế ở Phúc Đức gặp Khốc Hư; cách "Vũ Khúc cư Càn… ít khi được xứng ý toại lòng".

Lưu tứ hóa: Hóa Lộc → Huynh Đệ · Hóa Quyền → Huynh Đệ · Hóa Khoa → Điền Trạch · Hóa Kỵ → Quan Lộc

Giờ sinh nằm sát ranh giới: giờ Sửu hay giờ Tý?

Năm 1972 đồng hồ ở Sài Gòn chạy theo múi UTC+8, nhanh hơn giờ mặt trời gần một tiếng. 02:00 đồng hồ chỉ tương đương khoảng 01:10 giờ mặt trời — vẫn là giờ Sửu, nhưng chỉ cách giờ Tý chừng mười phút.

Giai đoạnGiờ SửuGiờ TýĐời thật
Cung MệnhThìn · vô chính diệuTỵ · Thiên Phủ (đắc)—
16–25 tuổi1987–1996 7,1 · Phụ Mẫu 2,9 · Phụ Mẫu All-American môn vật; ba lần vô địch US Open (1994–1996), vô địch quốc gia, đồng thế giới 1995, vô địch thế giới Taekwondo đối kháng 1996.
36–45 tuổi2007–2016 4,4 · Điền Trạch 2,5 · Điền Trạch Vô địch Strikeforce (2008), đóng "Tekken", "Pandorum" (2009), knock-out Rich Franklin (2012); nhưng cũng thua Scott Smith, Wanderlei Silva, Michael Bisping, vướng tranh chấp xét nghiệm với UFC (2014) rồi giải nghệ (2015).
46–55 tuổi2017–2026 3,6 · Quan Lộc 8 · Quan Lộc Đã giải nghệ, không còn thi đấu; chỉ đóng thêm một số phim hành động như "Savage Dog" (2017).

Lá số giờ Tý chấm đỏ đúng mười năm ông gom danh hiệu (1987–1996) và chấm xanh cho giai đoạn đã giải nghệ — ngược hẳn với đời thật. Lá số giờ Sửu khớp hơn rõ rệt, nên trang này dùng giờ Sửu.

Nhận xét của ban biên tập

Hiếm có lá số nào tả hoàn cảnh xuất thân sát như vậy: Mệnh vô chính diệu (phiêu bạt), Thân cư Phúc Đức có Khốc Hư (thiếu thời vất vả, ngoài 30 khá giả) và Hóa Lộc ở Thiên Di (lập nghiệp nhờ đất khách) ghép lại đúng câu chuyện một cậu bé tị nạn thành nhà vô địch ở Mỹ.

Nhịp đại vận cũng đi đúng hướng: cao khi ông gom danh hiệu nghiệp dư, trung bình và lẫn lộn ở thập niên vừa vô địch vừa thua trận, thấp khi sự nghiệp lặng đi. Chỗ trượt rõ nhất là cung Quan Lộc bị chấm dưới trung bình cho một người thành công như ông.

Phép thử giờ sinh đáng chú ý: chỉ cần lùi mười phút sang giờ Tý, nhịp đại vận đảo ngược hoàn toàn so với đời thật — một ví dụ cho thấy vì sao giờ sinh chính xác quan trọng đến vậy.

Cách chúng tôi đối chiếu

Câu hỏi thường gặp

Cung Lê sinh năm nào, giờ nào, tuổi con gì?
Cung Lê sinh ngày 25/05/1972 lúc 02:00 tại Sài Gòn (Astro-Databank xếp hạng A). Năm sinh âm lịch là Nhâm Tý — tuổi Tý; giờ sinh theo đồng hồ thuộc giờ Sửu.
Lá số tử vi của Cung Lê mệnh gì?
Cung Mệnh an tại Thìn với chính tinh vô chính diệu; cung Thân cư Phúc Đức (Ngọ); Hỏa Lục Cục. Cung mạnh nhất là Phụ Mẫu, yếu nhất là Phúc Đức.
Lá số tử vi của Cung Lê có đúng với cuộc đời ông không?
Khớp ở phần lớn các mục kiểm chứng được: tuổi thơ phiêu bạt, lập nghiệp nơi đất khách, quý nhân giúp đỡ và nhịp các đại vận. Chỗ trượt rõ nhất là cung Quan Lộc bị chấm thấp dù sự nghiệp của ông rất thành công. Bảng đầy đủ ở trên ghi rõ từng mục.
Vì sao giờ sinh của Cung Lê lại quan trọng?
Ông sinh 02:00 theo đồng hồ Sài Gòn năm 1972, khi đồng hồ chạy theo múi UTC+8. Quy về giờ mặt trời thì vẫn là giờ Sửu nhưng chỉ cách giờ Tý chừng mười phút. Lá số giờ Tý cho nhịp đại vận ngược hẳn với đời thật, nên lá số giờ Sửu là cách đọc đáng tin hơn.

Nguồn

  1. Wikipedia tiếng Anh — Cung Le
  2. Wikipedia tiếng Việt — Cung Lê
  3. Astro-Databank — Le, Cung (Rodden A)

Hồ sơ nghiệm chứng khác

Người chưa công bố giờ sinh: Xác định giờ sinh qua 12 lá số.

Hỏi Thầy
Thầy Cổ NguyệtTử Vi gốc & Luận giải

Lá số của bạn sẽ khớp đến đâu? Hỏi thầy ngay

Mã QR Zalo OA Tử Vi Minh Bảo
Hỏi thầy qua ZaloMở Zalo trên điện thoại, quét mã này rồi nhắn câu hỏi — thầy trả lời ngay trong Zalo.Nhắn thẳng cho thầy trong Zalo, không cần mở web.
Mở Zalo

Cập nhật 01/10/2026. Tử Vi là một hệ thống luận đoán cổ truyền; trang này đối chiếu nó với dữ kiện công khai để người đọc tự đánh giá, không nhằm phán xét hay dự đoán về đời tư của người được nhắc tới.