Lá Số Và Cuộc Đời: Nữ Danh Ca Lệ Thu
Đêm Sài Gòn 1965, tiếng hát vang lên từ micro và cả khán phòng im bặt.
Không phải im lặng lịch sự. Là im lặng của người ta quên mất mình đang ngồi ở đâu.
Lệ Thu khi ấy mới ngoài hai mươi, mặc chiếc áo dài trắng, đứng giữa ánh đèn vàng hắt xuống như rót mật. Bà hát Nửa Hồn Thương Đau — và có người kể lại rằng người ngồi cạnh họ cứ thế để nước mắt chảy mà không hay. Không phải vì bài hát buồn. Mà vì giọng hát ấy chạm vào một chỗ trong lồng ngực mà người ta tưởng đã quên từ lâu.
Tôi đọc lại đoạn ký ức ấy trong một tờ tạp chí cũ, tay cầm tách trà nguội, và tự hỏi: người phụ nữ ấy mang lá số gì mà tiếng hát lại có thể làm cả một căn phòng nín thở?
Lá Số Nói Gì
Lệ Thu sinh năm Quý Mùi, tháng 6 ngày 10, giờ Tuất. Âm Nữ, Mộc Mệnh, Mộc Tam Cục.
Mệnh đóng tại Dậu, Thân cư Tị.
Thoạt nhìn, đây là một lá số dễ bị bỏ qua nếu chỉ xét theo khuôn phú cổ. Mộc Mệnh cư Kim cung — đáng lẽ là xung khắc, cây mộc mà đứng trên đất kim thì khó mà bén rễ. Nhưng tính theo Cục, cung Dậu đã thuộc Mộc, là một rừng Thạch Lựu. Mệnh Dương Liễu Mộc — loại cây mọc dọc bờ biển, lá rủ, thân mềm, trông mong manh nhưng gió bão mấy cũng không gãy — tìm được chỗ nương tựa trong đó. Không mạnh theo kiểu ngạo nghễ, nhưng bền theo kiểu dai dẳng.
Thân cư Tị, cung này không phải Hỏa mà là Sa Trung Thổ — đất cát, hợp với Thạch Lựu Mộc của Cục. Nói nôm na: Mệnh và Thân tuy đóng hai nơi, nhưng đất đai nuôi dưỡng đều hợp tính.
Điều khiến tôi dừng lại lâu nhất là bộ sao ở Mệnh Thân:
Phủ Vũ ngộ Tang Hổ — song Hao hội.
Thiên Phủ và Vũ Khúc vốn là bộ sao của người có khí lực, có thực lực. Nhưng khi gặp Tang Môn và Bạch Hổ, lại thêm song Hao — cái khí lực ấy không phải kiểu hào sảng, mà là kiểu hơi thiết. Tiếng Hán có chữ "thiết" — cắt vào. Không đau to, nhưng sâu. Giọng hát Lệ Thu là thế: không gào, không khóc, chỉ hát, mà người nghe cứ tự nhiên cảm thấy lòng như bị cắt vào một nhát.
Tang Hổ hội Mệnh còn có nghĩa khác, mà người làm tử vi lâu năm đều hiểu: đời người mang bộ này, thường không tránh khỏi những lần phải đứng một mình giữa đám đông.
Tướng thanh — số cô. Tiếng hát càng trong, nỗi cô đơn càng sâu.
Số Phận Sau Hào Quang
Năm 1957, Lệ Thu 15 tuổi. Tiểu hạn trúng cung Phúc Đức, gốc Đại hạn tại Phụ Mẫu, có Long Phượng Khôi Việt hội tụ — ngôi sao bước ra đời rất sớm, được nhìn nhận, được nâng đỡ. Những năm đầu của sự nghiệp là những năm sao sáng.
Nhưng hào quang và hạnh phúc là hai chuyện khác nhau.
Tình duyên của Lệ Thu — bất kỳ ai theo dõi cuộc đời bà đều biết — là một chuỗi những bắt đầu và kết thúc không trọn vẹn. Không phải bà không yêu, không phải người ta không yêu bà. Mà là cái cách Tang Hổ đứng ở Mệnh Thân, kèm thêm Đào Hồng lạc hãm, Hoa Đào tuy sáng nhưng không bền — người mang lá số này, tình đến nhanh mà đi cũng không chậm hơn.
Có một giai đoạn, khoảng cuối thập niên 1960, Lệ Thu đứng trên đỉnh cao nhất của danh vọng miền Nam — và cũng là lúc đời tư rối ren nhất. Tôi nhìn vào vòng Tiểu hạn những năm ấy: Hỏa Linh đồng cung, Kình Đà giáp Mệnh, Tuần Triệt án ngữ. Cái vận hạn đó không phá tan sự nghiệp, nhưng nó xói vào đời sống riêng tư như nước xói vào bờ cát — từ từ, không ồn ào, nhưng không dừng.
Sau 1975, bà sang Mỹ. Sống ở San Jose, hát ở những tụ điểm người Việt hải ngoại, tiếp tục được yêu mến — nhưng cái ánh đèn vàng của Sài Gòn 1965 thì không còn nữa. Không ai tìm lại được điều đó.
Bà biết điều ấy.
Có lần trong một cuộc phỏng vấn, người ta hỏi bà có tiếc nuối gì không, bà chỉ cười nhẹ: "Tiếc thì tiếc, nhưng mà thôi."
Năm chữ. Không giải thích thêm.
Tôi đọc câu đó và nghĩ đến Tang Môn đứng ở Mệnh — người mang sao này học cách chôn buồn sớm hơn người khác, không phải vì họ vô cảm, mà vì họ hiểu rằng nói ra cũng không làm đau bớt đi.
Linh Sơn Chiêm Nghiệm
Tôi xem lá số của nhiều người làm nghệ thuật.
Không phải ai có Khôi Việt, Long Phượng, Tả Hữu đều thành danh. Cũng không phải ai thành danh đều có những bộ sao ấy đủ đầy. Nhưng những người hát được vào lòng người — không phải hát hay theo nghĩa kỹ thuật, mà hát theo nghĩa chạm — tôi thấy họ thường có một điểm chung trong lá số: đời không quá phẳng.
Tang Hổ, Không Kiếp lạc hãm, Kình Đà án ngữ một góc nào đó — không phải tai họa lớn, nhưng đủ để người ta biết mùi mất mát từ sớm. Và cái mùi ấy, nó ngấm vào tiếng hát.
Lệ Thu không hát bằng kỹ thuật thanh nhạc. Bà hát bằng cái phần đời bà đã sống qua và không nói ra thành lời.
Phủ Vũ là thực lực, là sức chịu đựng. Tang Hổ là vết thương biết cách im lặng. Hai thứ ấy cộng lại, tạo ra một giọng hát mà người nghe cảm được — dù không hiểu tại sao mình lại bắt đầu nhớ một điều gì đó mơ hồ trong lồng ngực.
Hoa đẹp thường ít trái. Không phải vì đất xấu, mà vì tất cả nhựa sống đã dồn vào hoa hết rồi.
Cuối đời, Lệ Thu vẫn hát. Lên sân khấu, đứng dưới ánh đèn, hát những bài hát mà bà đã hát từ năm mười tám đôi mươi.
Khán phòng vẫn lặng. Nhưng lặng theo cách khác — không phải lặng vì ngạc nhiên, mà lặng vì người ta nhận ra có điều gì đó đang được giữ lại trước khi biến mất.
Bà mất năm 2021, ở tuổi 79.
Tôi hình dung ra cảnh cuối cùng không phải ở bệnh viện, không phải ở đám tang. Tôi hình dung bà đứng một mình trên sân khấu vắng — ánh đèn chiếu xuống, micro trước mặt, và bà hát. Không phải cho ai. Chỉ hát.
Đẹp và buồn như chính lá số bà mang.
Linh Sơn
— Viết nhân tưởng nhớ một giọng hát không lẫn vào đâu được