Lá số và cuộc đời nghệ sĩ: nữ danh ca, cử nhân văn khoa

Cô ấy đặt tờ bằng cử nhân văn khoa xuống bàn, nhìn tôi, rồi hỏi: "Thầy xem thử — số tôi có hát được không?"


Phòng chờ Đài Bắc, một chiều tháng Ba

Hôm đó trời Đài Bắc mưa lất phất. Tôi ngồi trong một căn phòng nhỏ ở Zhongshan, cạnh cửa sổ nhìn ra hàng cây long não ướt đẫm. Cô gái ngồi đối diện tôi tên Tiểu Vân, hai mươi bốn tuổi, vừa tốt nghiệp Đại học Quốc lập Đài Loan ngành Văn khoa. Tờ bằng còn mới, góc còn sắc.

Nhưng không phải vì tờ bằng mà cô ấy ngồi ở đây.

"Bốn năm học xong, tôi không biết mình muốn làm gì với cái bằng đó," cô nói, giọng bình thản hơn tôi nghĩ. "Còn hát — tôi hát từ năm mười bốn tuổi. Nhưng mà ba má tôi..."

Cô không nói hết câu. Cũng không cần. Tôi đã nghe đủ loại câu bỏ lửng kiểu đó rồi.

Gia đình cô phản đối từ đầu đến cuối. Ba cô làm kế toán cho một công ty xuất nhập khẩu ở Taichung, mẹ cô dạy tiểu học. Cái nhà đó không ai hát nghề. "Văn khoa còn được đi, kiếm được việc, dạy học hay làm báo. Chứ ca sĩ..." — tôi hình dung được cái giọng của ba cô khi nói chữ đó. Cái giọng của người không phản đối bằng lý lẽ, mà bằng im lặng dài.

Cô đã thử nộp hồ sơ vào vài công ty truyền thông. Được nhận. Đi làm được ba tháng, rồi xin nghỉ. Rồi lại nộp. Rồi lại thấy mình ngồi nhìn màn hình máy tính mà đầu cứ vang lên giai điệu của bài hát cô đang tập dở.

Tờ bằng nằm giữa bàn chúng tôi như một bằng chứng của cả hai hướng.


Mở lá số — Mệnh Quan Lộc nói gì

Tôi lấy ra tờ giấy đã in sẵn lá số, đặt xuống cạnh tờ bằng cử nhân của cô.

Cung Mệnh của Tiểu Vân hội Văn Xương, Văn Khúc — hai ngôi sao của chữ nghĩa, học thuật, văn chương. Không lạ gì cô đã đi đúng vào ngành Văn khoa. Lá số không ép, nhưng nó kéo người ta theo hướng quen tay. Bốn năm văn khoa là lá số đang tự sắp xếp.

Nhưng khi nhìn sang cung Quan Lộc — nơi nói về nghề nghiệp, về con đường mưu sinh lâu dài — tôi thấy điều khác.

Quan Lộc ngộ Hồng Đào, Thiên Hư. Hồng Đào là sao của nghệ thuật, của sắc đẹp, của sức hút đám đông. Thiên Hư là sao mang tính hư danh — không phải theo nghĩa giả dối, mà theo nghĩa tiếng tăm lan xa. Trong cung sự nghiệp mà có cặp đôi này, thì cái nghề người ta nhớ đến bạn không phải nghề cắm đầu làm trong phòng kín. Là nghề người ta ngước nhìn.

Còn song Lộc ẩn trong đại hạn trẻ — tức là cái vận trình từ đầu đến giữa tuổi hai mươi, tài lộc và cơ hội không đến từ công sở, mà đến từ chỗ khác. Chỗ có Hồng Đào. Chỗ có ánh đèn.

Tôi không nói ngay. Tôi nhìn lại cô một lần nữa — miệng cô hơi rộng, thanh. Mắt có thần, loại mắt mà khi cô nhìn thẳng vào mắt bạn, bạn không muốn nhìn đi chỗ khác. Tướng số đôi khi nói cùng một điều mà lá số đã nói, nhưng bằng cách khác.

"Cô sinh năm nào, tháng mấy?" tôi hỏi lại, dù đã biết.

"Hai mươi hai — hai mươi ba tuổi cô làm gì?"

Cô ngừng một giây. "Thi vào một chương trình âm nhạc. Được vào vòng trong. Rồi tôi tự rút."

"Vì sao rút?"

"Vì ba tôi không nói gì cả."


Văn khoa và sân khấu — hai mặt một dòng khí

Tôi lật lại lá số, chỉ vào cung Mệnh.

"Văn Xương Văn Khúc trong Mệnh — hai sao này cô nghĩ chỉ để học văn thôi à?"

Cô nhíu mày nhẹ.

"Chữ nghĩa và giọng ca cùng một gốc. Cùng là Văn tinh." Tôi nói chậm lại. "Người học văn giỏi là người cảm ngôn ngữ bằng nhịp điệu. Người hát hay cũng vậy — không phải chỉ giọng tốt, mà là nghe ra chỗ câu nhạc thở, chỗ lời bài hát đau. Văn Xương Văn Khúc nuôi được cả hai."

Không phải tất cả lá số có cấu trúc này. Nhưng khi cung Mệnh hội đủ Văn tinh, và cung Quan Lộc lại ngộ Hồng Đào — thì chữ nghĩa và nghệ thuật không phải hai đường đối lập. Chúng là hai cửa ra vào cùng một căn nhà.

Lá số không chia người ra thành "loại người này" hay "loại người kia." Nó chỉ ra đất nào hạt giống nảy mầm dễ hơn.

Cô ngồi yên một lúc. Ngón tay cô đặt nhẹ lên góc tờ bằng, không nhấn, chỉ chạm.

"Nhưng mà hát được tiền không?" cô hỏi. Thực tế, thẳng — tôi thích câu hỏi kiểu đó.

"Hạn tuổi hai mươi hai đến ba mươi mốt," tôi nói, "là hạn song Lộc. Cửa mở lớn. Nhưng cửa không tự mở — cô phải đứng trước cửa đó."

Cô đã đứng trước cửa đó năm hai mươi hai tuổi. Rồi tự bước ra.


Chiêm nghiệm sau buổi luận số

Buổi xem hôm đó kéo dài gần hai tiếng. Khi cô chuẩn bị đứng dậy, tôi nhìn tờ bằng vẫn còn nằm trên bàn.

"Cô để quên," tôi nói.

Cô quay lại, nhìn tờ bằng. Không phải cái nhìn của người định bỏ lại. Không phải cái nhìn của người tiếc nuối. Cô cầm lên — nhưng cầm khác đi. Tay giữ chặt hơn, nhưng vai lại nhẹ hơn.

Tôi ngồi lại một mình sau khi cô ra về, nghe tiếng mưa vẫn rơi ngoài kia.

Điều tôi chiêm nghiệm sau nhiều năm ngồi luận số không phải là lá số đúng hay sai. Điều tôi nghĩ đến là: người ta đến gặp thầy tử vi không phải vì họ không biết mình muốn gì. Họ đến vì họ muốn ai đó xác nhận rằng điều họ muốn — không phải điên.

Tiểu Vân biết cô muốn hát từ năm mười bốn tuổi. Cô không cần lá số nói cho cô biết. Cô cần lá số nói cho cô biết rằng cái bằng văn khoa kia và cái giọng hát kia — không triệt nhau. Rằng bốn năm ngồi đọc Đường thi và dịch luận văn không phải bốn năm đi lạc. Rằng người ta có thể hiểu ca từ sâu hơn vì đã học văn, và hiểu văn chương bằng cách khác vì đã hát.

Lá số, trong trường hợp đó, không chọn nghề thay cô. Nó chỉ làm một việc nhỏ hơn, nhưng đôi khi quan trọng hơn: nó chỉ cho cô thấy rằng hai mảnh của đời cô vốn thuộc về nhau.

Tờ bằng không cần phải cất đi. Chỉ cần nhìn lại — bằng đôi mắt khác.


Linh Sơn

Đài Bắc, mùa mưa