Khi lá số nói điều người mẹ không muốn nghe
Bà Chen gõ ngón tay lên bàn, nhìn tôi: "Thầy nói con gái tôi không phải vợ cả?"
Phòng nhỏ ở Đài Bắc, chiều muộn, ánh đèn vàng rọi xuống tờ giấy tôi đang cầm. Bà ngồi thẳng lưng, tay trái đặt trên túi xách — loại túi da nâu đã cũ nhưng được giữ gìn kỹ, kiểu người không ưa lãng phí. Chồng bà đã mất năm ngoái. Con gái bà, ba mươi hai tuổi, sắp cưới một người đàn ông đã từng qua một đời vợ.
Câu hỏi của bà không phải câu hỏi. Đó là lưỡi dao thẳng đứng, đặt giữa bàn, đợi tôi chạm vào.
Tham Lang ở cung Phu — và câu cổ văn mà tôi lật đi lật lại
Trong cuốn Tử vi đẩu số thực hành của Lượng Quới Nhơn, mới xuất bản gần đây, có bài đoán của cụ Bảng nhãn Lê Quý Đôn, trong đó có câu:
"Phu Quân có Tham Lang vì / Chính tinh làm cả, bàng thì làm hai."
Và một câu chữ Hán đi kèm: "Tham Lang ngộ Phu Quân, Mệnh chính tắc đích, bất chính tắc thiếp."
Lá số của con gái bà Chen — tôi gọi là Tiểu Vân theo tên bà nhắc — có Tham Lang tọa thủ cung Phu. Câu cổ văn kia, nếu đọc thẳng theo chữ, gợi lên một điều không dễ nghe: chính đinh thì làm vợ cả, bất chính thì làm vợ lẽ, vợ hai.
Nhưng tôi không thể đọc theo chữ. Vì nếu đọc theo chữ, có điều không ổn ngay từ cơ sở.
Tham Lang thuộc hệ Tử Vi — an theo vòng Tử Vi trải đều mười hai cung. Khi Tham Lang ở cung Phu, đi xuôi một cung đến Huynh thì gặp Cự Môn, tiếp tục đến Mệnh thì Thiên Tướng đang đứng đó. Đây là quy luật an sao, không có ngoại lệ. Cung Phu có Tham Lang, thì Mệnh có chính tinh Thiên Tướng — hoặc đứng một mình, hoặc đồng cung với Tử Vi, Liêm Trinh hay Vũ Khúc thành các cặp Tử Tướng, Liêm Tướng, Vũ Tướng.
Vậy thì làm sao nói Mệnh vô chính diệu mà thành vợ lẽ? Mệnh đã có Thiên Tướng rồi — vô chính diệu ở đâu ra?
Lượng Quới Nhơn dừng lại ở chỗ này, và tôi cũng dừng lại ở đây, khá lâu, trước khi gặp bà Chen.
Lăng kính Tử Vi — đọc bằng hệ thống, không đọc bằng chữ
Có hai hướng giải thích.
Hướng thứ nhất: chữ chính và bất chính trong câu Hán văn kia không phải chỉ về chính tinh — vô chính diệu, mà chỉ về chính đinh — bất chính, tức là danh phận trong hôn nhân. Người dịch sau này đã suy diễn lệch, đẩy "bất chính" sang nghĩa "không có chính tinh ở Mệnh" — một cách đọc hợp logic chữ nhưng sai logic sao.
Hướng thứ hai, tinh tế hơn và tôi nghiêng về phía này nhiều hơn: Thiên Tướng bị Triệt.
Triệt lộ trong Tử Vi Đẩu Số là một dải cung bị cô lập, sao rơi vào đó như người ngã xuống hố — có mặt nhưng không phát huy được gì. Thiên Tướng vốn là sao trung gian, phụ tá, cần môi trường thuận lợi để tỏa sáng. Nếu Thiên Tướng bị Triệt, thì như Lượng Quới Nhơn viết: "Nếu nói là có, thì cũng chỉ là vớt vát mà thôi. Nếu nói rằng không, thì cũng gần như là không có vậy."
Lá số Tiểu Vân — Thiên Tướng ở Mệnh, và cung Mệnh đó nằm trong Triệt. Tướng mà không ra tướng. Có như không có.
Tôi nhìn lại câu cụ Lê Quý Đôn: chính tinh làm cả, bàng thì làm hai. Không phải câu khẳng định số phận. Đó là câu mô tả hoàn cảnh — khi chính tinh yếu hoặc bị triệt tiêu, người ta thường đi vào những mối quan hệ mà vị trí của họ không được đặt làm trọng tâm.
Không phải trời định. Là hoàn cảnh dễ dẫn vào một kiểu mẫu nhất định — nếu người trong cuộc không ý thức.
Điều tôi nói với bà Chen
Bà vẫn nhìn tôi. Tay trái bà đã buông túi xách, đặt lên lòng.
"Thưa bà," tôi nói, "lá số không phán số phận. Lá số mô tả cái hoàn cảnh mà một người có xu hướng rơi vào."
Bà im lặng.
"Cung Phu của Tiểu Vân có Tham Lang. Đây là sao đào hoa, có sức hút tình cảm mạnh, nhưng cũng là sao của những mối duyên phức tạp, không đơn giản. Và Mệnh cô ấy có Thiên Tướng bị Triệt — chính tinh mà như không có. Điều này nói lên rằng trong mối quan hệ tình cảm, cô ấy có xu hướng đặt mình vào vị trí thứ yếu. Không hẳn vì người kia xem nhẹ cô — mà vì cô tự thu mình lại. Đó là cái cần xem xét, không phải chuyện vợ cả vợ lẽ theo nghĩa đen."
Bà Chen nhìn xuống tay mình một lúc. Rồi bà nói, giọng nhỏ hơn: "Nó hay nhường. Từ nhỏ đã vậy. Tôi hay la nó chuyện đó."
Tôi không nói thêm về anh kia — người đàn ông đã qua một đời vợ. Không phải vì tôi không có ý kiến. Mà vì bà Chen đã tự chạm vào điều quan trọng hơn: không phải anh ta là ai, mà con gái bà ứng xử thế nào với chính mình trong mối quan hệ đó.
Lá số, trong trường hợp này, không phải lời tiên tri. Nó là gương.
Một điều tôi mang về sau buổi hôm đó
Câu cổ văn của cụ Lê Quý Đôn đã trải qua bao nhiêu lớp tay sao chép, dịch thuật, rồi đến tay Lượng Quới Nhơn, rồi đến tay tôi, rồi tôi cầm nó ngồi đối diện với bà Chen ở Đài Bắc. Mỗi lần chuyển tay, có thứ gì đó có thể bị lệch đi — một chữ hiểu sai, một mạch ý bị cắt.
Lượng Quới Nhơn không giả vờ mình đã hiểu hết. Ông trình bày hai giả thuyết, nêu lý do từng hướng, rồi để người đọc tự ngẫm. Đó là cách một học giả thật sự đối xử với văn bản cổ — không áp đặt một nghĩa, không đọc bằng chữ, mà đọc bằng hệ thống.
Tham Lang ở cung Phu không có nghĩa là đời này chắc chắn làm vợ lẽ. Thiên Tướng bị Triệt không phải bản án. Đó là những tín hiệu — và tín hiệu cần người đọc biết đặt vào đúng ngữ cảnh, biết nhìn cả vòng sao chứ không bóc một câu ra đọc riêng.
Tôi không biết Tiểu Vân có cưới người đàn ông đó không. Bà Chen ra về mà không hỏi thêm câu nào. Bà cúi đầu cảm ơn, chỉnh lại quai túi, đi.
Nhưng tôi nhớ đôi tay bà lúc bà nói "nó hay nhường." Có cái gì đó vừa nhẹ ra trong ánh mắt bà — không phải vì tôi đưa ra câu trả lời tốt, mà vì câu hỏi đã được đặt đúng chỗ.
Cổ văn cần đọc bằng hệ thống, không đọc bằng chữ. Người đoán số cũng vậy — cần dũng khí để nhận ra mình chưa hiểu hết, và đủ khiêm nhường để không ép một câu cổ văn gánh thứ nó không được viết ra để gánh.
Thiên Ẩn