Lá số tử vi của người hùng không quân Trần Thế Vinh

Người anh ngồi lặng, tay giữ tờ khai sinh ghi sai tuổi của em mình.

Anh không nói gì. Chỉ đặt tờ giấy xuống mặt bàn gỗ cũ, vuốt phẳng góc bị quăn, như thể đang vuốt lại một điều gì đó không thể vuốt thẳng được nữa.

Tôi ngồi đối diện, im.

Bên ngoài, tiếng guốc gõ trên sân gạch — bà cụ vừa về từ nhà thờ Tam Hà, dắt tay đứa cháu nội ba tuổi. Con bé vấp ngưỡng cửa, bà cúi xuống đỡ. Không ai nói câu nào. Cảnh ấy quen đến mức cả hai bà cháu đều không để ý nữa.


Một tờ khai sinh, hai cuộc đời

Chúng tôi tìm đến ấp Tam Châu, xã Tam Bình, Thủ Đức, sau khi nhận được tin từ một độc giả — người bạn học cũ của Trần Thế Vinh. Anh ấy đọc bài giải số trên báo, rồi viết thư: "Anh giải sai rồi. Vinh không phải tuổi Bính Tuất. Tuổi trong giấy khai sinh là của người anh."

Sự thật là thế này: trong nhà có hai anh em. Người anh sinh năm 1946 — Bính Tuất. Vinh, người em, sinh năm 1948 — Mậu Tý, tháng hai, ngày mồng sáu, giờ Tuất. Nhưng khi làm giấy tờ, lý do gì đó — có thể do vội, có thể do thất lạc giấy tờ thời loạn lạc — tuổi của người anh đã được ghi vào hồ sơ của em. Vinh lớn lên, vào lính, bay lên bầu trời, mang theo một cái tên đúng nhưng một cái tuổi sai.

Với người thường, sai tuổi trong giấy tờ là chuyện hành chính.

Với người giải Tử Vi, đó là sai toàn bộ lá số.

Người anh đặt tờ khai sinh xuống, nhìn tôi:

"Chú giải lại được không? Giải đúng tuổi nó?"


Lá số thật của Vinh

Khi tôi lập lại lá số theo đúng năm sinh Mậu Tý, cục diện thay đổi hoàn toàn.

Lá số Bính Tuất trước đó — dù cũng có những nét đáng lo — vẫn còn vài điểm tựa để người thân bám vào hy vọng. Nhưng lá số Mậu Tý thì khác. Nó nặng hơn, và nó thật hơn.

Mệnh cư Tỵ, vô chính diệu. Không có chính tinh an tọa — cung Mệnh trống, phụ thuộc vào các sao tứ hóa và hội chiếu từ các cung lân cận để định tính. Đây là dạng mệnh mà người giải số phải đọc rất cẩn thận, vì nó không hiện rõ ngay, nhưng khi hung thì hung trọn.

Giáp cung Mệnh hai bên là Kình Dương và Đà La — hai hung tinh được ví như lưỡi kiếm và viên đạn lăn. Kình thuận hành, Đà nghịch hành, kẹp lấy Mệnh từ hai phía. Cách này gọi là Kình Đà giáp Mệnh — không phải lúc nào cũng xấu, nhưng cần có cát tinh hóa giải. Vinh thì không có. Không Kiếp đồng cung, không cát tinh trấn giữ. Cục diện như người đi trên dây mà không có lưới bên dưới.

Lộc Tồn có mặt trong cung Mệnh — vốn là sao may mắn, phú quý. Nhưng Lộc Tồn phùng xung phá, cát dã thành hung — điều tốt bị bẻ gãy, phú quý có mà không giữ được.

Mệnh có Lộc mà không giữ được Lộc — không phải vì anh không xứng, mà vì cục diện không cho phép.

Và rồi, điều nặng nề nhất: đại hạn rơi vào cung Phúc, gặp đủ mặt hung tinh — Tử Phủ, Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang, Liêm Trinh hội tụ. Cung Phúc là nơi ẩn chứa phúc phận cả đời. Khi cung ấy bị hung tinh chiếm lĩnh trong đại hạn, không có cát tinh nào đứng ra hóa giải — người giải số chỉ có thể nói thật: mệnh này, trong hạn này, rất khó qua.


Bầu trời và lá số

Vinh là phi công. Đại úy không quân.

Tôi không biết anh bay loại máy bay gì, không biết phi vụ hôm ấy là phi vụ thứ bao nhiêu trong đời anh. Tôi chỉ biết những gì người anh kể lại, giọng đều đều như người kể chuyện đã kể đi kể lại nhiều lần đến mức chính mình cũng không còn khóc được nữa:

"Máy bay trúng đạn phòng không. Một cánh bốc cháy. Nó không nhảy dù ngay — nó quần lại mục tiêu, thả nốt hai quả bom. Xong mới nhảy dù ra trước khi máy bay nổ."

Anh dừng lại.

"Không ai biết nó có sống không. Chỉ biết nó nhảy dù xuống vùng Đông Hà. Trong đó là rừng. Là địch."

Tôi nhìn xuống lá số trên tay.

Mệnh vô chính diệu, giáp Kình Đà, Không Kiếp đồng cung. Cung Quan Lộc — cung sự nghiệp — cũng không yên. Người mang lá số này chọn một nghề mà mỗi ngày đi làm là một lần đối mặt với ranh giới mỏng nhất giữa sống và chết. Và lá số dường như biết điều đó từ trước.

Nhưng có một điều lá số cũng nói: Mệnh cư Tỵ, có Hữu Bật, Thiên Tướng lai triều. Anh không phải người tầm thường. Phú quý có thật, danh tiếng có thật, được người xung quanh trọng vọng — chỉ là không bền. Không giữ được đến cuối.

Cái cách anh quần lại mục tiêu trước khi nhảy dù — tôi không biết gọi đó là gì ngoài chữ danh.


Sai một tuổi — sai cả một con người

Điều tôi nghĩ mãi sau chuyến đi Tam Bình không phải là hung cát trong lá số.

Mà là: nếu chúng tôi không được độc giả đó nhắn tin, chúng tôi đã giải sai suốt. Đã nói về một người mang tên Trần Thế Vinh nhưng thực ra đang đọc lá số của người anh. Đã an ủi gia đình bằng những lời không thuộc về người họ đang chờ.

Một tuổi sai. Mậu Tý thành Bính Tuất. Hai năm sinh cách nhau, hai lá số khác hẳn nhau, hai phán đoán đối lập nhau.

Tử Vi Đẩu Số không phải là môn học lý thuyết. Nó đọc từng con người cụ thể — từng giờ sinh, từng ngày tháng, từng cái tên riêng. Sai thông tin đầu vào, mọi suy luận sau đó đều vô nghĩa, dù người giải có giỏi đến đâu.

Lá số không thay đổi số phận. Nhưng đọc đúng lá số — đọc đúng tên người — là điều tối thiểu ta có thể làm cho một con người.

Hai bà cháu và nhà thờ Tam Hà

Sáng nào bà cụ cũng đi nhà thờ. Con bé ba tuổi đi cùng, chân bước ngắn theo chân bà.

Con bé không biết cha mình là ai — chỉ biết mỗi sáng phải mặc áo đẹp, đi cùng bà, vào một nơi có ánh nến và tiếng kinh. Bà cụ quỳ xuống, hai tay chắp lại. Con bé nhìn bà, cũng chắp tay theo.

Họ cầu nguyện cho một người đàn ông đang ở đâu đó trong rừng Đông Hà — hoặc không còn ở đâu nữa. Không ai biết.

Lá số của Vinh không trả lời được câu hỏi ấy. Không môn học nào trả lời được, không lời cầu nguyện nào chắc chắn được.

Nhưng lá số nhắc tôi một điều, mỗi lần ngồi xuống trước một tờ giấy có ghi ngày tháng năm sinh của ai đó: mỗi con người là một lá số duy nhất, cần được đọc đúng tên.

Không phải tên trên giấy tờ. Tên thật.


Tử Nguyên