Phân tích chi tiết vận hạn năm 2028 cho người sinh năm Canh Tuất — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1970
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | — | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | — | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2028.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2028 của người sinh năm 1970 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Canh Tuất có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Mệnh Vô Chính Diệu. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.