Phân tích vận hạn năm 2028 cho người tuổi Sửu theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1961
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Vũ Khúc | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thái Dương, Cự Môn | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1973
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1985
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | — | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1997
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 8.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | — | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1985 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Sửu.