Phân tích vận hạn năm 2028 cho người tuổi Tỵ theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1965
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.5 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1977
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | — | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1989
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/2001
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 4 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | — | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 4.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tử Vi, Phá Quân | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1989 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Tỵ.