Phân tích vận hạn năm 2028 cho người tuổi Tý theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1960
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 8.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1972
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 3.3 ★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1984
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.1 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1996
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 3.5 ★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | — | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1984 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Tý.